越南
VIET MY DONG NAI PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
2,443,016.00
交易次数
46
平均单价
53,109.04
最近交易
2022/10/14
VIET MY DONG NAI PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY 贸易洞察 (采购商)
过去5年,VIET MY DONG NAI PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 2,443,016.00 ,累计 46 笔交易。 平均单价 53,109.04 ,最近一次交易于 2022/10/14。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-06-29 | YUEN SUN HYDRAULIC EQUIPMENT | For a voltage not exceeding 1,000 V BO MẠCH ĐIỀU KHIỂN TỐC ĐỘ CỦA MÁY ÉP NHÔM FW-EPC/ EPC-2800 , SX FOSHAN NANHAI YUEN-SUN HYDRAULIC EQUIPMENT CO., LTD.CHINA , HÀNG MỚI 100% | 1.00PCE | 50.00USD |
| 2022-05-19 | FOSHAN HEHONG TRADING DEVELOPMENT CO LTD | Resistance heated furnaces and ovens Lò gia nhiệt bằng điện trở (gia nhiệt cho khuôn của máy đùn nhôm trước khi đưa vào máy), Model : SY-MJL, hoạt động bằng điện, hàng mới 100% | 1.00SET | 10000.00USD |
| 2022-06-23 | WENZHOU LY PONT POWDER COATINGS CO LTD | Polyester based powder coating Chất phủ dạng bột đi từ Polyeste no -Paint Milky White (MKW)_PP/MO6565_OE_Lypont,(Dùng để phủ bề mặt nhôm), mới 100%, xuất xứ Trung Quốc | 200.00KGM | 776.00USD |
| 2022-08-22 | PT SCANCOM INDONESIA | Other FSC wooden headrest frame, Teak wood, scientific name Tectona Grandis of Jimmy 3-Seater Modular Side Lounge, (195x2025x390) mm, 7166230001, no brand, 100%new goods, Indonesian origin | 700.00PCE | 18367.00USD |
| 2022-10-11 | WELL UNIQUE ENTERPRISE CO., LTD | Of polymers of vinyl chloride MR08-02-710144#&Plastic mesh 70% PVC, 30% POLY,20/2*19/1/1000D*1000D,1962PL W:1.61M,100% brand new | 761.00METERS | 2778.00USD |
| 2022-06-23 | WENZHOU LY PONT POWDER COATINGS CO LTD | Polyester based powder coating Chất phủ dạng bột đi từ Polyeste no - Paint-Botson Cosmos PP/SO (9285) -JE- D_ Lypont. (Dùng để phủ bề mặt nhôm), mới 100%, xuất xứ Trung Quốc | 300.00KGM | 960.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |