越南
CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU TRUNG QUốC ĐạI DươNG
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
11,690,017.21
交易次数
13,367
平均单价
874.54
最近交易
2024/11/30
CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU TRUNG QUốC ĐạI DươNG 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU TRUNG QUốC ĐạI DươNG在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 11,690,017.21 ,累计 13,367 笔交易。 平均单价 874.54 ,最近一次交易于 2024/11/30。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-10-24 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO., LTD | Măng xông quang (ống bảo vệ sợ quang), kt(435*160mm)+/-10%, chất liệu nhựa ABS+PP, nhãn hiệu JS, dùng để bảo vệ sợi quang khỏi các tác nhân môi trường bên ngoài, mơi 100% | 150.00PCE | 1050.00USD |
| 2020-09-01 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO., LTD | Balo học sinh, kt(29*16*41cm), 3-5 ngăn, chất liệu vải polyeste, dùng để đựng vật dụng cá nhân, nsx Gaobeidian Tianda Bags Manufacturing Co.,Ltd, mới 100%. | 910.00PCE | 910.00USD |
| 2020-09-18 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO., LTD | Chốt lắp ghép (không nhãn hiệu), đã xẻ rãnh, Kt (4.5*0.8cm)+/10% chất liệu sắt sơn phủ, dùng lắp ráp, ghép nối trong ngành cơ khí lắp ghép, nsx Handan Chental Fastener Manufacturing Co.,Ltd, mới 100% | 17.00KGM | 21.42USD |
| 2020-09-18 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO., LTD | Kệ góc nhà tắm 2 tầng inox gắn tường (không nhãn hiệu), kt(34*13-22*22-35cm)(+/-10%), dùng để đựng đồ dùng trong nhà tắm, nsx CHAO''AN COUNTY JUYUAN HARDWARE PRODUCTS CO.,LTD, mới 100% | 440.00PCE | 1540.00USD |
| 2020-11-23 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO., LTD | Lọ nhựa (không chứa dung dịch),(không nhãn hiệu), kt(60-65*62-90*144-188)mm, 500ml, 1000ml, đi kèm nắp vặn ren xoáy, chất liệu nhựa ABS, dùng để đựng thuốc bảo vệthựcvật,nsxShiChangCo.,Ltd,mới100%. | 520.00PCE | 130.00USD |
| 2020-11-05 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO., LTD | Cột đèn (khôngbaogồmbóngvàdâyđiện),(khôngnhãnhiệu),kt(H3.5m*dk7.6-18cm)(+-10%)chấtliệusắtđãsơnphủ,làbộphậncủađènchiếusángngoàitrời,đãtháorời,nsx:ZHONGSHANFUZHIYAANGLIGHTINGCO.,LTD,mới 100% | 100.00PCE | 1670.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |