越南
BGL CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
66,895.00
交易次数
13
平均单价
5,145.77
最近交易
2022/08/13
BGL CO.,LTD 贸易洞察 (采购商)
过去5年,BGL CO.,LTD在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 66,895.00 ,累计 13 笔交易。 平均单价 5,145.77 ,最近一次交易于 2022/08/13。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-06-10 | IWEB GROCER INTERNATIONAL INC | Other crisp savoury food products Ngũ cốc yến mạch mật ong và hạnh nhân hiệu Post - Sweetened Cereal With Oats & honey With Almonds Post,dạng bột&mảnh. Quy cách: 340g/hộp, HSD: 11/03/2023. NSX: POST CONSUMER BRANDS,LLC. Hàng mới 100%. | 40.00UNK | 1016.00USD |
| 2022-06-10 | IWEB GROCER INTERNATIONAL INC | Other crisp savoury food products Ngũ cốc yến mạch mật ong và dâu hiệu Post - Sweetened Cereal With Oats&Honey With Real Strawberries Post,dạng bột và mảnh.Quy cách:311g/hộp.HSD: 17/03/2023.NSX:POST CONSUMER BRANDS,LLC. Hàng mới 100%. | 40.00UNK | 1016.00USD |
| 2022-05-05 | BHAVNA PTE LTD | Other Si rô hương sô cô la Herhey''s - Hershey''s Syrup Chocolate Flavor, dạng lỏng. NSX: The Hershey Company. Quy cách: 680g/chai, 24 chai/thùng. HSD: 11/2023 . Hàng mới 100%. | 400.00UNK | 16200.00USD |
| 2022-06-10 | IWEB GROCER INTERNATIONAL INC | Other crisp savoury food products Bánh ngũ cốc dạng mảnh hiệu Post-Great Grains Blueberrry Morning. Quy cách: 382g/hộp, HSD: 18/03/2023. NSX: POST CONSUMER BRANDS,LLC. Hàng mới 100%. | 96.00UNK | 3025.00USD |
| 2022-06-10 | IWEB GROCER INTERNATIONAL INC | Other crisp savoury food products Bánh ngũ cốc dạng mảnh hiệu Post-Great Grains Cranberry Almond Crunch. Quy cách: 396g/hộp, HSD: 05/03/2023. NSX: POST CONSUMER BRANDS,LLC. Hàng mới 100%. | 96.00UNK | 3025.00USD |
| 2022-06-10 | IWEB GROCER INTERNATIONAL INC | Other crisp savoury food products Bánh ngũ cốc Oreo O''s - Oreo O''s Cereal, dạng xốp. Quy cách: 311g/hộp, HSD: 09/04/2023. NSX: POST CONSUMER BRANDS,LLC. Hàng mới 100%. | 48.00UNK | 1447.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |