越南
CôNG TY TNHH TUV SUD VIệT NAM
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
19,602.50
交易次数
28
平均单价
700.09
最近交易
2024/11/28
CôNG TY TNHH TUV SUD VIệT NAM 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH TUV SUD VIệT NAM在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 19,602.50 ,累计 28 笔交易。 平均单价 700.09 ,最近一次交易于 2024/11/28。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-09-07 | KINGWELLS TEST EQUIPMENT MANUFACTURING LIMITED | Vải dệt thoi từ 2 sợi màu khác nhau 100% cotton dùng để thử nghiệm, trọng lượng 14,5 oz/yd2 (491,6g/m2), khổ rộng 142cm, dài 5m. (Hàng mới 100%) | 5.00BAG | 1500.00USD |
| 2024-11-28 | PT SARASWANTI INDO GENETCH | Food additive polyethylene glycol, specification: 50g/pack x 3 packs, manufacturer: Merck KGaA, sample, cas 25322-68-3, 100% new | 3.00Bag | 3.00USD |
| 2019-02-19 | XI'' AN HEB BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | Máy kiểm tra sản phẩm theo điều kiện thay đổi môi trường ( sức chịu nóng) ... Model: DGG-9626A, Sức chứa: 624 lít, nhãn hiệu: Xi''an Heb biotechnology, . Hàng mới 100% | 1.00PCE | 2066.00USD |
| 2019-06-04 | DONGGUAN KINGWELLS | Vải 100% cotton, kích thước 1.5m x 5m | 4.00SET | 600.00USD |
| 2019-07-18 | TUV SUD | ĐẾ GIỮA BẰNG NHỰA, NSX TUV SUD, HÀNG MỚI 100% | 50.00PCE | 25.00USD |
| 2020-02-13 | TUV SUD | MẪU DA THUỘC | 7.00PCE | 500.00CNY |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |