越南
HOA SEN GROUP(HSG)
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
268,991,950.10
交易次数
547
平均单价
491,758.59
最近交易
2022/09/15
HOA SEN GROUP(HSG) 贸易洞察 (采购商)
过去5年,HOA SEN GROUP(HSG)在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 268,991,950.10 ,累计 547 笔交易。 平均单价 491,758.59 ,最近一次交易于 2022/09/15。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-03-02 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) COMPANY LIMITED | Hot rolled steel rolls are rolled flat, with a width of 600mm or more, unpaid, plated or coated (T2.80 x W1200) mm. Standard: SAE J403, steel labels: SAE1006, 100% new goods. | 254760.00KGM | 208903.00USD |
| 2022-02-10 | SAMSUNG C AND T CORPORATION | Hot rolled steel coils are flat rolled flat, with a width of 600mm or more, unpooped, plated or coated (T2.00 x W1212) mm. Standard: SAE J403, steel labels: SAE1006, 100% new goods. | 1968380.00KGM | 1653439.00USD |
| 2022-06-15 | WUHAN ZHONGLICHENG TECHNOLOGY CO LTD | Bộ giắc cắm kết nối 16 chân thẳng hàng dùng cho dòng điện 2A thuộc dây chuyền mạ hợp kim nhôm kẽm theo công nghệ NOF(Jack 16 Pin Connector), hàng mới 100%. | 16.00SET | 1168.00USD |
| 2022-06-25 | VELJAN HYDRAIR LTD | Other Bộ phớt làm kín bằng cao su lưu hóa dùng cho xy lanh thủy lực thuộc dây chuyền cán nguội (Rod Seal -1, phi: 750 x 777.3 x 9.5), hàng mới 100%. | 2.00PCE | 3200.00USD |
| 2022-06-24 | JIANGYIN U GET ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | Rolls for rolling mills Trục trung gian dùng cho máy cán thuộc dây chuyền lắp trục máy mài, có kích thước 450x1550x3196mm, (Intermediate Roll, Including Rings), hàng mới 100%. | 4.00PCE | 38800.00USD |
| 2022-05-05 | TRAFIGURA PTE LTD | Containing by weight less than 9999% of zinc Kẽm không hợp kim dạng thỏi, hàm lượng Zn (99.2%-99.3%), Al (0.7%-0.8%), Pb (<0.003%), Cd (<0.002%), Fe (<0.005%), Sn (<0.005%), Cu (<0.005%) hàng chưa qua gia công, cán kéo, hàng mới 100%. | 246941.00KGM | 1023324.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |