越南
CôNG TY TNHH NAISE NEW MATERIALS VIệT NAM
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
10,451,185.10
交易次数
294
平均单价
35,548.25
最近交易
2024/11/15
CôNG TY TNHH NAISE NEW MATERIALS VIệT NAM 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH NAISE NEW MATERIALS VIệT NAM在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 10,451,185.10 ,累计 294 笔交易。 平均单价 35,548.25 ,最近一次交易于 2024/11/15。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-04-02 | GUANGXI YONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | .#&Trục của máy cán, chất liệu thép, kích thước510mm x 1600mm, dùng trong máy cán cán ép, dùng để sản xuất màng PVC, hàng mới 100% | 5.00PCE | 90000.00USD |
| 2021-12-06 | GUANGXI YONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | NN001#&Dioctyl Terephthalate (DOTP) có công thức hóa học C24H38O4, là hóa chất dẻo, dạng lỏng nhớt, dùng trong hóa dẻo nhựa PVC.Số Cas 6422-86-2. Hàng mới 100% | 30000.00KGM | 64800.00USD |
| 2021-11-29 | GUANGXI YONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | NN003#&Nhựa PVC nguyên sinh dạng bột, thành phần Polyvinyl cloride, mã SG-8, số CAS: 9002-86-2, đóng bao (25kg/bao), dùng trong sản xuất màng PVC. Mới 100% | 2000.00KGM | 3264.00USD |
| 2021-05-06 | YIWU XIANGE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | .#&Nhựa PVC nguyên sinh dạng bột, thành phần Polyvinyl cloride , CAS: 9002-86-2, mã GS-8, đóng bao, 800kg/bao, dùng trong sản xuất màng PVC. Mới 100% | 14400.00KGM | 23960.16USD |
| 2021-11-29 | GUANGXI YONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | NN003#&Nhựa PVC nguyên sinh dạng bột, thành phần Polyvinyl cloride, số CAS: 9002-86-2, đóng bao (1200kg/bao), dùng trong sản xuất màng PVC. Mới 100% | 24000.00KGM | 39168.00USD |
| 2021-10-07 | GUANGXI YONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | NN003#&Nhựa PVC nguyên sinh dạng bột, thành phần Polyvinyl cloride , mã SG-5, số CAS: 9002-86-2, đóng bao (1000kg/bao), dùng trong sản xuất màng PVC. Mới 100% | 6000.00KGM | 9237.90USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |