越南
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA HƯNG
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
5,209,203.99
交易次数
182
平均单价
28,622.00
最近交易
2025/07/16
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA HƯNG 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA HƯNG在越南市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 5,209,203.99 ,累计 182 笔交易。 平均单价 28,622.00 ,最近一次交易于 2025/07/16。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-03 | DAYKA & HACKETT LLC | Fresh red cherries, size 3JD (30-32mm), (2.5 kgs/carton) Brand: SUBSOLE, 5888 cartons | 14720.00KGM | 51520.00USD |
| 2025-06-13 | RD8 FRESH PRODUCE | Fresh red apples, Size 80, 17.5 kgs/carton, Brand: Royal Gala, 1176 cartons. | 20580.00KGM | 25725.00USD |
| 2025-04-21 | ENZAFRUIT NZ INTERNATIONAL LIMITED | Fresh red apples, Size 90, 17.5 kgs/carton, Brand: Royal Gala Select, 1176 cartons. | 20580.00KGM | 25725.00USD |
| 2025-01-09 | JWM ASIA (HONG KONG) LTD | Fresh red cherries, size 2JD (26-28mm), (5 kgs/carton) GENERIC brand, 1656 cartons | 8280.00KGM | 28980.00USD |
| 2025-02-26 | DAYKA & HACKETT LLC | Fresh green seedless grapes, Brand: CADIME (7.3 kg/carton), 2280 cartons | 16644.00KGM | 49932.00USD |
| 2025-06-19 | RD8 FRESH PRODUCE | Fresh green apples, Size 90, 18 kgs/carton, Brand: LOVE BITE, 1176 cartons. | 21168.00KGM | 26460.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |