越南
CôNG TY TNHH AGRICARE VIệT NAM
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,320,242.00
交易次数
69
平均单价
19,133.94
最近交易
2021/09/10
CôNG TY TNHH AGRICARE VIệT NAM 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH AGRICARE VIệT NAM在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 1,320,242.00 ,累计 69 笔交易。 平均单价 19,133.94 ,最近一次交易于 2021/09/10。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-07-31 | JIANGSU HONGZE CHEMICAL AND INDUSTRY CO., LTD | Thuốc trừ chuột Rat-kill 2%DP (Warfarin 2%w/w). Theo TT03/2018/BNNPTNT. Ngày SX: T7.2019. Hạn SD: T7.2021. Nhà SX: Zhejiang Hisun Chemical Co., Ltd. Mới 100%. | 5000.00KGM | 19000.00USD |
| 2019-09-24 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO., LTD | Thuốc trừ bệnh No-vaba 100WP (Kasugamycin 40g/kg + Ningnanmycin 60g/kg). Theo TT03/2018/BNNPTNT. Nhà SX: Jiangsu Tenglong Biologiccal & Medicinal Co., Ltd. Hàng mới 100% | 1500.00KGM | 18900.00USD |
| 2020-04-08 | ZHEJIANG CHEMICALS IMPORT AND EXPORT CORPORATION | Thuốc trừ bệnh Valicare 8SL (Validamycin 8%w/w ). Hàng mới 100%. Theo thông tư 10/2019/BNNPTNT. Ngày sản xuất: 13/03/2020. Hạn sử dụng: 13/03/2022. | 10000.00LTR | 13000.00USD |
| 2020-07-07 | JIANGSU HONGZE CHEMICAL AND INDUSTRY CO., LTD | Thuốc trừ chuột Rat- kill 2%DP (Warfarin 2% w/w). Theo TT10/2019/BNNPTNT. Ngày SX: T06/2020. Hạn SD: T06/2022. Nhà SX: Zhejiang Hisun Chemical Co., Ltd. Hàng mới 100%. | 5000.00KGM | 17250.00USD |
| 2020-04-08 | ZHEJIANG CHEMICALS IMPORT AND EXPORT CORPORATION | Thuốc trừ bệnh Valicare 8SL (Validamycin 8%w/w ). Hàng mới 100%. Theo thông tư 10/2019/BNNPTNT. Ngày sản xuất: 13/03/2020. Hạn sử dụng: 13/03/2022. | 10000.00LTR | 13000.00USD |
| 2019-04-09 | ZHEJJIANG CHEMICALS IMPORT & EXPORT CORPORATION | Thuốc trừ bệnh Valicare 8SL (Validamycin 8%w/w). Theo TT03/2018/BNNPTNT. Ngày SX: 22.03.2019. Hạn SD: 22.03.2021. Hàng mới 100% | 10000.00LTR | 12800.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |