越南
VIETNAM MUSASHI PAINT CO.,LTD - HA NOI BRANCH
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
492,068.00
交易次数
155
平均单价
3,174.63
最近交易
2022/10/26
VIETNAM MUSASHI PAINT CO.,LTD - HA NOI BRANCH 贸易洞察 (采购商)
过去5年,VIETNAM MUSASHI PAINT CO.,LTD - HA NOI BRANCH在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 492,068.00 ,累计 155 笔交易。 平均单价 3,174.63 ,最近一次交易于 2022/10/26。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-05-13 | MUSASHI PAINT INTERNATIONAL CO LTD | Bán thành phẩm của sơn đi từ polyme acrylic trong môi trường không chứa nước-EXX-440 MPC HP-71 BLACK (18kg/can) Cas:123-86-4; 108-10-1;80-62-6. Không TCCN. Hàng mới 100% | 3.00UNL | 555.00USD |
| 2022-05-13 | MUSASHI PAINT INTERNATIONAL CO LTD | Other Tấm nhựa ABS đen dùng để lưu sơn mẫu - ABS Plate Black 1*150*50mm (8320 tấm/hộp) trong 2 carton Hàng mới 100% | 2.00UNK | 1692.00USD |
| 2022-07-13 | MUSASHI PAINT INTERNATIONAL CO LTD | Based on acrylic or vinyl polymers Semi-finished products of polymer acrylic in an environment without water to create paint color-GP791 hauurex P Grande Bonul White (18kg/can) CAS No. :108-10-1(20%); 108-88-3 ( 19.55%), 78-93-3 (1-5%). 100%new | 1.00UNL | 191.00USD |
| 2022-06-16 | MUSASHI PAINT INTERNATIONAL CO LTD | Chế phẩm hóa học của ngành CN hóa chất hòa tan trong dung môi hữu cơ, dạng lỏng làm tăng độ bền cho màng sơn - ADDITIVE XIAMETER OFS-6040 (20kg/can) CAS No: 2530-83-8(100%) Không thuộc NĐ 113,Mới 100% | 2.00UNL | 960.00USD |
| 2022-06-16 | MUSASHI PAINT INTERNATIONAL CO LTD | Bán thành phẩm của sơn đi từ polyme acrylic trong môi trường không chứa nước dùng để tạo màu sơn -EXX-440 MPC HP-71 BLACK (18kg/can) Cas:123-86-4(20%); 108-10-1(30%). Không TCCN. Mới 100% | 12.00UNL | 2076.00USD |
| 2022-07-12 | KOREA MUSASHI PAINT CO LTD | The semi-finished product of the soluble paint in the MT does not contain the broth to create paint color-Km9932-K1-Panuco PA Black (4kg/can) CAS: 67-63-0 (5%); 107-98-2 (5%); 78-93-3 (10.2%), 108-88-3 (34.4%). 100% new | 600.00KGM | 5752.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |