越南
CôNG TY TNHH KHOA HọC Và CôNG NGHệ SINO VIệT
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
6,366,049.23
交易次数
50
平均单价
127,320.98
最近交易
2021/10/07
CôNG TY TNHH KHOA HọC Và CôNG NGHệ SINO VIệT 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH KHOA HọC Và CôNG NGHệ SINO VIệT在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 6,366,049.23 ,累计 50 笔交易。 平均单价 127,320.98 ,最近一次交易于 2021/10/07。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-05-22 | GLENCO TRADING AND TECHNICAL SERVICES PTE. LTD | Chất nhũ hóa S-80 Emulsifier,CAS:1338-43-8,(hỗn hợp este của các axit béo,acid value (mgKOH/g)<= 7)dạng lỏng dùng trong sxcn sản xuất xà phòng giặt,1 tấn/thùng, hàng mới 100% | 46.00TNE | 131330.00USD |
| 2021-02-17 | GLENCO TRADING AND TECHNICAL SERVICES PTE. LTD | Sáp tổng hợp ( Compound Wax ), dạng rắn thành phần chính sáp parafin dùng trong sản xuất công nghiệp. Hàng mới 100% | 40.00TNE | 81920.00USD |
| 2021-04-16 | GLENCO TRADING AND TECHNICAL SERVICES PTE. LTD | Sáp tổng hợp ( Compound Wax ), dạng rắn thành phần chính sáp parafin dùng trong sản xuất công nghiệp. Hàng mới 100% | 140.00TNE | 298200.00USD |
| 2021-05-22 | GLENCO TRADING AND TECHNICAL SERVICES PTE. LTD | Chất nhũ hóa S-80 Emulsifier,CAS:1338-43-8,(hỗn hợp este của các axit béo,acid value (mgKOH/g)<= 7)dạng lỏng dùng trong sxcn sản xuất xà phòng giặt,1 tấn/thùng, hàng mới 100% | 46.00TNE | 131330.00USD |
| 2020-12-15 | SHANDONG DAFN CHEMICAL CO.,LTD | Sáp tổng hợp(Compound Wax ),dạng rắn,thành phần chính sáp parafin dùng trong sxcn(CAS:8002-74-2;8001-75-0),nhà cung cấp:GUANGZHOU W.Q.S INTERNATIONAL TRADING CO., LTD,hàng mới 100% | 40.00TNE | 81920.00USD |
| 2021-07-02 | GLENCO TRADING AND TECHNICAL SERVICES PTE. LTD | Chất nhũ hóa S-80 Emulsifier,CAS:1338-43-8,(hỗn hợp este của các axit béo,acid value (mgKOH/g)<= 7)dạng lỏng dùng trong sxcn sản xuất xà phòng giặt,1 tấn/thùng, hàng mới 100% | 46.00TNE | 131330.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |