越南
DTV VIET NAM TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
51,443.00
交易次数
41
平均单价
1,254.71
最近交易
2022/10/10
DTV VIET NAM TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED 贸易洞察 (采购商)
过去5年,DTV VIET NAM TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 51,443.00 ,累计 41 笔交易。 平均单价 1,254.71 ,最近一次交易于 2022/10/10。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-05-24 | GUANGZHOU CAHEER JEWELLERY CO LTD | Other Đá nhân tạo CZ ( cubic zirconial), hình tròn, size: 10.0mm. chất lượng 6A Dùng làm đồ trang sức. Hàng mới 100%. Năm sx: 2022. Nhà sản xuất: Guangzhou Caheer Jewellery Co., Ltd | 2550.00PCE | 510.00USD |
| 2022-05-24 | GUANGZHOU CAHEER JEWELLERY CO LTD | Other Đá nhân tạo CZ ( cubic zirconial), hình tròn, size: 6.0mm. chất lượng 6A Dùng làm đồ trang sức. Hàng mới 100%. Năm sx: 2022. Nhà sản xuất: Guangzhou Caheer Jewellery Co., Ltd | 29200.00PCE | 1854.00USD |
| 2022-09-13 | GRAUER&WEIL(INDIA) LTD | Gold lead salt, manufactured by grauer and weil (india) limited, used to make conductive salt in plating solution. Trade name Growel Additive, Item code C. 100% brand new | 100.00KGM | 653.00USD |
| 2022-08-08 | GUANGZHOU CAHEER JEWELLERY CO LTD | Other Cz artificial stone (Cubic Zirconia), circular, size: 6.00mm. Quality 7A used as jewelry. New 100%. Year: 2022. Manufacturer: Guangzhou Caheer Jewelery Co., Ltd | 100.00PCE | 6.00USD |
| 2022-05-09 | GUANGZHOU CAHEER JEWELLERY CO LTD | Other Đá nhân tạo CZ ( cubic zirconial), hình tròn, size: 1.2mm. Dùng làm đồ trang sức. Hàng mới 100%. Năm sx: 2022. Nhà sản xuất: Guangzhou Caheer Jewellery Co., Ltd | 300000.00PCE | 810.00USD |
| 2022-05-24 | GUANGZHOU CAHEER JEWELLERY CO LTD | Other Đá nhân tạo CZ ( cubic zirconial), hình tròn, size: 5.0mm. chất lượng 6A Dùng làm đồ trang sức. Hàng mới 100%. Năm sx: 2022. Nhà sản xuất: Guangzhou Caheer Jewellery Co., Ltd | 17900.00PCE | 669.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |