越南

VIPHA TECHNOLOGY CO.,LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

301,308.00

交易次数

80

平均单价

3,766.35

最近交易

2022/09/15

VIPHA TECHNOLOGY CO.,LTD 贸易洞察 (采购商)

过去5年,VIPHA TECHNOLOGY CO.,LTD在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 301,308.00 ,累计 80 笔交易。 平均单价 3,766.35 ,最近一次交易于 2022/09/15

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2022-06-01 MY GROUP(ASIA) LTD Ceramic dielectric, multilayer [ITA1/A060] Tụ gốm dán nhiều lớp , dạng con chip, điện dung 0.1uF, sai số 10%, điện áp 10V, kích thước 0402, X5R , mã: GRM155R61A104KA01D, NSX: Murata Electronics Singapore (Pte.) Ltd 50000.00PCE 50.00USD
2022-08-16 MY GROUP(ASIA) LTD Other [ITA1/A080] Transistor, chip, NPN type, 40V voltage, current 0.2A, frequency 300MHz, SOT23-3 foot type; Code: MMBT3904LT1G; NSX: On semiconductor. 100% new 21000.00PCE 27.00USD
2022-06-24 SHANGHAI RUIJIN ADHESIVE PRODUCTS CO LTD Băng dính cách nhiệt 2 mặt, Mã: HS-2010#25#28. Kích thước: 28mmx28mmx0.25mm.chất liệu:Acrylic,NSX: SHANGHAI HUISHI PACKAGE MATERIAL CO.,LTD. Mới 100% 321800.00PCE 7080.00USD
2022-08-16 MY GROUP(ASIA) LTD Other inductors Passion, chip, 120ohm, 2.5A current, resistance in 32mohm, size 0805, Code: FBMH2012HM121-T, NSX: Taiyo Yutch Co., Ltd. 100% new 20000.00PCE 88.00USD
2022-06-01 MY GROUP(ASIA) LTD Ceramic dielectric, multilayer [ITA1/A060] Tụ gốm dán nhiều lớp , dạng con chip, điện dung 10uF, sai số 10%, điện áp 6.3V, kích thước 0603, X5R , mã: GRM188R60J106KE47D, NSX: Murata Electronics Singapore (Pte.) Ltd 812000.00PCE 4060.00USD
2022-06-01 MY GROUP(ASIA) LTD Ceramic dielectric, multilayer [ITA1/A060] Tụ gốm dán nhiều lớp , dạng con chip, điện dung 8.2pF, sai số 0.5pF, điện áp 25V, kích thước 0201, NP0, mã: CC0201DRNPO8BN8R2, NSX: Yageo Corporation 45000.00PCE 45.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15