越南
HOANH MINH IMPORT EXPORT CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,921,561.00
交易次数
70
平均单价
27,450.87
最近交易
2022/09/15
HOANH MINH IMPORT EXPORT CO.,LTD 贸易洞察 (采购商)
过去5年,HOANH MINH IMPORT EXPORT CO.,LTD在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 1,921,561.00 ,累计 70 笔交易。 平均单价 27,450.87 ,最近一次交易于 2022/09/15。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-08-10 | JOHN I HAAS INC | Of hops Highly extract of Incognito Mosaic Extract, Season 2021 (100% Beer) Liquid (Pure mass: 2kg /can), NSX: Barth-HAS Group /John I. HAAS, INC, 100% new | 16.00KGM | 3336.00USD |
| 2022-06-08 | BARTHHAAS GMBH&CO KG | Hop cones, ground, powdered or in the form of pellets; lupulin HOA VIÊN CHỦNG AURORA LOẠI 45 (100% hoa bia) - HOP PELLET AURORA HOPS TYPE 45 dùng cho sản xuất bia, 12% alpha acid, vụ mùa 2020, Mới 100% (1,200 KG ALPHA=10,000KG) | 2400.00KMC | 235583.00USD |
| 2022-09-05 | JOHN I HAAS INC | Hop cones, ground, powdered or in the form of pellets; lupulin EKUANOT LupoMAX -EKUANOT LupoMAX PELLETS Crop 2021 (100% extracted from hops) for beer production in pellets (net weight: 20kg/barrel), 100% New | 80.00KGM | 3249.00USD |
| 2022-06-07 | JOHN I HAAS INC | Hop cones, ground, powdered or in the form of pellets; lupulin Nguyên liệu thực phẩm: HOA VIÊN MOSAIC LupoMAX (100% chiết xuất từ hoa bia) dạng viên (khối lượng tịnh: 20kg/thùng), nsx: Barth-Haas Group / John I. Haas, Inc, MỚI 100% | 200.00KGM | 9260.00USD |
| 2022-05-14 | JOHN I HAAS INC | Of hops Hoa bia AROMAHOP OE (100% chiết xuất từ hoa bia) dạng lỏng (KLT: 3.5kg/túi), nsx: Barth-Haas Group / John I. Haas, Inc,HSD: 01/2024, MỚI 100%. | 798.00KGM | 15162.00USD |
| 2022-07-21 | BARTHHAAS GMBH&CO KG | Of hops Food ingredients: Houblong extracted for the production of Barth CO2 Extract Variety Hallertau Polaris, 100% extracted from Hoa Beer, Season 2021, liquid form. 100% new | 6000.00KGM | 157533.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |