越南
VIET NAM IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
8,871,172.00
交易次数
1,786
平均单价
4,967.06
最近交易
2024/12/31
VIET NAM IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LTD 贸易洞察 (采购商)
过去5年,VIET NAM IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LTD在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 8,871,172.00 ,累计 1,786 笔交易。 平均单价 4,967.06 ,最近一次交易于 2024/12/31。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-04-13 | DONGGUAN YINGYANG TRADE CO.,LTD | With outer surface of plastics or of textile materials Suitcase is made of plastic, SB-HF2103-1, ABS Trolley Case, Larita Tosa HF1601 (20 ''''), Larita brand, 1 pc/barrel, orange, 100%new goods. | 325.00UNK | 5392.00USD |
| 2022-04-27 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO., LTD | With outer surface of plastics or of textile materials Suitcase is made of plastic, SB-Tr2202-1, ABS Trolley Case, Valinice Sanani Tr22003 (20 ''''), Valinice brand, 1 pc/barrel, mint, 100%new goods. | 225.00UNK | 3776.00USD |
| 2022-12-26 | HELEN OF TROY MACAO LIMITED | Bì.nh giữ nhiệt Hydro Flash 20OZ,Ruột thép không gỉ 304, nắp nhựa PP, ống hút nhựa PP, gioăng nắp silicone , màu Xanh rêu,dung tích: 592 ml, mới 100% | 24.00Pieces | 288.00USD |
| 2022-12-26 | HELEN OF TROY MACAO LIMITED | Bì.nh giữ nhiệt Hydro Flash 20OZ,Ruột thép không gỉ 304, nắp nhựa PP, ống hút nhựa PP, gioăng nắp silicone , màu xám đen,dung tích: 592 ml, mới 100% | 24.00Pieces | 288.00USD |
| 2022-12-28 | HUBEI PROVINCE TUJIA IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD | With outer surface of plastics or of textile materials Va.ly kéo làm bằng nhựa, SB-ID2220-1, PC TROLLEY CASE, PISANI TATTI(20"+24"), nhãn hiệu PISANI, 2cái/thùng, màu xám, hàng mới 100%. | 75.00Box/Bag/Pack | 4144.00USD |
| 2022-12-26 | HELEN OF TROY MACAO LIMITED | Bì.nh giữ nhiệt Hydro Flash 24OZ,Ruột thép không gỉ 304, nắp nhựa PP, ống hút nhựa PP, gioăng nắp silicone , màu xanh da trời,dung tích: 710 ml, mới 100% | 24.00Pieces | 366.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |