越南
CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI KIM ĐạI PHáT
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
413,247.30
交易次数
227
平均单价
1,820.47
最近交易
2024/11/22
CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI KIM ĐạI PHáT 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI KIM ĐạI PHáT在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 413,247.30 ,累计 227 笔交易。 平均单价 1,820.47 ,最近一次交易于 2024/11/22。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-12-20 | TIANJIN SHUOBAO IMPORT&EXPORT CO., LTD | Bép hàn 1.2mm,bằng đồng,kích thước L45x1.2mm,Phụ kiện của máy hàn và cắt kim loại,NSX: Tangshan Shuobao Welding Equipment Co., ltd, mới 100% | 5000.00PCE | 1150.00USD |
| 2020-07-21 | SHANDONG YITAI SHENGYE WELDING EQUIPMENTS CO., LTD | Máy hàn hồ quang, model: MMA 500D, công suất:35KVA, dùng để hàn kim loại, NSX: SHANDONG YITAI SHENGYE WELDING EQUIPMENTS CO.,LTD, mới 100% | 1.00PCE | 130.00USD |
| 2019-06-24 | SHANGHAI HUAWEI WELDING & CUTTING MACHINE SALES CO., LTD | Rùa hàn tự động, model: HK-5SN, dùng để hàn kim loại, công suất 22W/220V, NSX: SHANGHAI HUAWEI WELDING & CUTTING MACHINE SALES CO.,LTD, mới 100% | 5.00SET | 2485.00USD |
| 2020-10-21 | FOSHAN SHANGLIAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | Máy cắt kim loại CG1-30 dùng khí gas đốt cháy trong một tia khí oxy tạo nhiệt độ cao để cắt kim loại, loại bán tự động,model CG1-30,2 ray hàn1.2m,NSX:Shanghai Huawei Welding&Machine Co., Ltd mới 100% | 15.00PCE | 2280.00USD |
| 2020-07-21 | SHANDONG YITAI SHENGYE WELDING EQUIPMENTS CO., LTD | Máy hàn hồ quang,model: SAW 1000, công suất:55KVA (kèm bộ cấp dây hàn), dùng để hàn kim loạii, NSX: SHANDONG YITAI SHENGYE WELDING EQUIPMENTS CO.,LTD, mới 100%, | 1.00PCE | 1715.00USD |
| 2021-09-30 | YIXING SHENGCHEN REFRACTORY PRODUCTS CO.,LTD | Miếng lót rãnh đường hàn SC-B6 (D-12), bằng sứ, kích thước: dài 600mm x phi12 (mm), 90 thanh/thùng, 20 thùng, nhà sản xuất: YIXING SHENGCHEN REFRACTORY PRODUCTS CO.,LTD, mới 100% | 1080.00MTR | 572.40USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |