越南
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HL FOOD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
2,430,045.10
交易次数
77
平均单价
31,559.03
最近交易
2020/01/08
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HL FOOD 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HL FOOD在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 2,430,045.10 ,累计 77 笔交易。 平均单价 31,559.03 ,最近一次交易于 2020/01/08。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-03-26 | SHISHI YINGUO AQUATIC PRODUCTS CO LTD | Cá nục nguyên con đông lạnh - FROZEN PACIFIC MACKEREL Nhà SX : SHISHI YINGUO AQUATIC PRODUCTS CO LTD. Đóng thùng 10kg/carton, size 300-500 gram. Hàng mới 100% | 27000.00KGM | 25920.00USD |
| 2019-11-29 | FUJIAN JIAFENG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO.,LTD | Cá cam nguyên con đông lạnh - Frozen Yellow Tail, tên khoa học: Seriola Lalandi, NSX: Fujian Jiafeng Agricultural Development Co.,Ltd, size:500-600gr/PCS (10KG/CTNS) | 27000.00KGM | 31860.00USD |
| 2019-04-22 | NINGDE QIMIN NONGGONGSHANG CO.,LTD | Cá đối làm sạch bụng đông lạnh - FROZEN GREY MULLET GUTTED, tên khoa học: MUGIL CEPHALUS, NSX: NINGDE QIMIN NONGGONGSHANG CO.,LTD, size: 6-8pcs/ctn, (10KG/CTNS) | 54000.00KGM | 45900.00USD |
| 2019-08-29 | ZHOUSHAN BOYE AQUATIC PRODUCTS CO.,LTD | Cá nục gai nguyên con đông lạnh, tên khoa học: FROZEN HORSE MACKEREL( TRACHURUS JAPONICUS), NSX: Zhoushan Boda Aquatic products Co., Ltd, 31-40PCS/CTN (10KG/CTNS) | 5590.00KGM | 5031.00USD |
| 2019-05-26 | DEBAO ( FUJIAN ) INDUSTRIAL CO.LTD | Cá nục hoa nguyên con đông lạnh - FROZEN PACIFIC MACKEREL WR, nhà SX: DEBAO (FUJIAN) INDUSTRIAL CO.,LTD. 10kg/carton, size 400-600 gram/ 20-22 PCS/ thùng. Hàng mới 100% | 27000.00KGM | 27810.00USD |
| 2019-12-17 | FUJIAN JIAFENG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO.,LTD | Cá đối làm sạch bụng đông lạnh - FROZEN GREY MULLET GUTTED - Tên khoa học: Mugil cephalus, Size 6-7 PCS/CTN, NSX:Fujian Jiafeng Agricultural Development Co.,Ltd,10KG/CTNS | 27000.00KGM | 30510.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |