越南

WHA IL VINA CO., LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

17,066,128.00

交易次数

153

平均单价

111,543.32

最近交易

2022/10/26

WHA IL VINA CO., LTD 贸易洞察 (采购商)

过去5年,WHA IL VINA CO., LTD在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 17,066,128.00 ,累计 153 笔交易。 平均单价 111,543.32 ,最近一次交易于 2022/10/26

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2022-08-25 CHANGZHOU FANGAO IMPORT&EXPORT CO LTD The spare parts of the tractor: electric cable, 4m -cable dx95; x (B91, B92) GEM 1.00PCE 686.00USD
2022-06-23 WHAIL INDUSTRIAL CO LTD Single yarn NE8/1#&Sợi 100% polyester, chỉ số NE 8/1 POLY SD 100PCT OPEN END NON WAX. Hàng đã kiểm hóa tại TK số: 101904672111 (15/03/2018) 19562.29KGM 39320.00USD
2022-10-03 HANSIN TRADING CO.,LTD With a basis of amylaceous substances JSC#& Fabric Finishing Agent - JETSIZE NO. TH10N (checked account 101736053531 on 11/29/2017) 9000.00KILOGRAMS 22500.00USD
2022-06-17 MASCHINENFABRIK RIETER AG Other apparatus Phụ tùng thay thế của máy kéo sợi: Đầu nối thẳng của tiếp điểm dây truyền động -Tension piece M6 LH TG, hàng mới 100% 4.00PCE 219.00USD
2022-08-22 PT SUNRISE BUMI TEXTILES Single yarn Ne8/1#& 100% polyester fiber, NE 8/1 poly SD 100PCT Open end wax. Goods have been inspected at: 101904672111 (March 15, 2018) 19711.40KGM 34101.00USD
2022-06-29 CHANGZHOU FANGAO IMPORT&EXPORT CO LTD Of an output not exceeding 750 W Phụ tùng thay thế của máy kéo sợi: Động cơ giảm tốc, 24V - GEARED MOTOR , hàng mới 100% 1.00PCE 766.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15