越南
QUANG NINH ELECTRIC.,CORP
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
2,998,348.00
交易次数
284
平均单价
10,557.56
最近交易
2022/09/30
QUANG NINH ELECTRIC.,CORP 贸易洞察 (采购商)
过去5年,QUANG NINH ELECTRIC.,CORP在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 2,998,348.00 ,累计 284 笔交易。 平均单价 10,557.56 ,最近一次交易于 2022/09/30。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-06-25 | SHENYANG SAN YUTIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | Other Mã kẹp chân trượt phải; MH:C0F001001-04, bộ phận dùng cho máy khấu than MG 150/368-WD, chất liệu bằng thép, mới 100% | 4.00PCE | 1640.00USD |
| 2022-06-10 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP&EXP TRADE CO LTD | Cotters and cotterpins Chốt tạ 3LX01-1(chốt định vị ), làm bằng thép, phi 65mm, dài 250mm, dùng cho máy khấu trong hầm lò, hiệu Shandong, mới 100% | 80.00PCE | 3200.00USD |
| 2022-09-27 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP &EXP TRADE CO LTD | Other Braking wheel, made of steel, using the complete set for substation code KBSGZY-400/6; Dimensions are 28mm in diameter, 900mm in length; New 100% | 2.00PCE | 6800.00USD |
| 2022-07-18 | GUANGXI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | Cotters and cotterpins Chốt an toàn (chốt hãm) bộ phận di chuyển máy khấu than MG150/368-WD; Mã hiệu: CON0056-05; phi 125mm, dài 236mm, chất liệu bằng thép, không ren, mới 100% | 2.00PCE | 364.00USD |
| 2022-05-13 | PKIMSA CARBOAUTOMATYKA SA | Công tắc đảo chiều loại dùng khởi động động cơ điện ký hiệu HR-VS80, điện áp 1140V, dòng điện 80A, tần số 50-60Hz, gồm ruột máy cắt, vỏ bảo vệ và giá bắt khung bảo vệ, hàng mới 100% | 1.00SET | 458.00USD |
| 2022-07-18 | GUANGXI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | Other Parts of Mg 300/730-WD1 coal machine: Steel planet gears (not transmission shaft); Code: C0N001503-01, size (170x440) mm; 100% new | 1.00PCE | 1230.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |