越南
BACH SON CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,052,494.00
交易次数
73
平均单价
14,417.73
最近交易
2022/09/23
BACH SON CO.,LTD 贸易洞察 (采购商)
过去5年,BACH SON CO.,LTD在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 1,052,494.00 ,累计 73 笔交易。 平均单价 14,417.73 ,最近一次交易于 2022/09/23。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-06-22 | FIRDA SEAFOOD AS | Atlantic salmon(Salmo salar) and Danube salmon(Hucho hucho) Cá hồi trout tươi nguyên con ướp lạnh (còn đầu, bỏ nội tạng), size: 6-7 kgs, tên khoa học: Oncorhynchus mykiss, do Martin E Birknes Eftf As sản xuất | 2574.42KGM | 34626.00USD |
| 2022-05-14 | JADE TIGER ABALONE PTY LTD | Bào ngư đông lạnh, size 1kg (9-10pc), tên khoa học: Haliotis spp., do JADE TIGER ABALONE PTY LTD sản xuất ( 1kg/hộp, 10kg/thùng ) | 550.00KGM | 19373.00USD |
| 2022-07-04 | LEROY SEAFOOD AS | Atlantic salmon(Salmo salar) and Danube salmon(Hucho hucho) The Great Atlantic Salmon is chilled (still head, removing organs), size: 5-6 kgs, scientific name: Salmo Salar, produced by Leroy Midt as | 573.20KGM | 7566.00USD |
| 2022-06-17 | TASSAL OPERATIONS PTY LTD | Atlantic salmon(Salmo salar) and Danube salmon(Hucho hucho) Cá hồi Đại Tây Dương nguyên con ướp lạnh (còn đầu,bỏ nội tạng), size: 5-6 kgs, tên khoa học: Salmo Salar, do TASSAL OPERATION PTY LTD sản xuất | 947.25KGM | 14682.00USD |
| 2022-08-03 | LEROY SEAFOOD AS | Atlantic salmon(Salmo salar) and Danube salmon(Hucho hucho) The Great Ocean salmon chilled (still head, removal of organs), size: 5-6 kgs, scientific name: Salmo Salar, produced by Sinkberg -Hansen as Fabrikk | 1160.06KGM | 12181.00USD |
| 2022-05-07 | LEROY SEAFOOD AS | Atlantic salmon(Salmo salar) and Danube salmon(Hucho hucho) Cá hồi trout tươi nguyên con ướp lạnh (còn đầu, bỏ nội tạng), size: 5-6 kgs, tên khoa học: Oncorhynchus mykiss, do Austevoll Laksepakkeri As sản xuất | 578.88KGM | 8191.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |