越南
CôNG TY TNHH PLASTICOLORS VIETNAM
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,397,641.85
交易次数
350
平均单价
3,993.26
最近交易
2024/11/19
CôNG TY TNHH PLASTICOLORS VIETNAM 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH PLASTICOLORS VIETNAM在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 1,397,641.85 ,累计 350 笔交易。 平均单价 3,993.26 ,最近一次交易于 2024/11/19。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-01-21 | GGINK GROUP LIMITED | Chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột màu vàng dùng để tạo màu trong sản xuất hạt nhựa, Mã CAS: 129423-54-7, Công thức hóa học: C18H18N4O6 - Colorplas Yellow HGR 1912A (PY 191) - Hàng mới 100% | 1200.00KGM | 10764.00USD |
| 2021-09-23 | NINGBO PRECISE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | Chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột màu đỏ - SOLVENT RED 135. Công thức hóa học: C18H6Cl4N2O, Mã CAS: 20749-68-2 dùng để sản xuất hạt nhựa màu. Hàng mới 100% | 100.00KGM | 2774.00USD |
| 2020-09-08 | ZHEJIANG RUICHENG NEW MATERIALS CO., LTD | Thuốc màu vô cơ chứa Dioxit Titan màu trắng dạng bột, dùng để sản xuất hạt nhựa màu - KW-KH6119 Luster fine satin. Công thức hóa học: Al2K2O6Si+TiO2.CAS: 12001-26-2,13463-67-7,C,7631-86-9 | 200.00KGM | 1200.00USD |
| 2021-09-10 | LEISTRITZ SEA PTE LTD | Máy đùn nhựa - Twin Screw Extruder ZSE 50 CC - 44D -Đường kính trục vít OD: 49.7 mm, mô-men xoắn tối đa: 11.5Nm/cm3, tốc độ trục vít: 600 & 1000 vòng / phút, hiệu: LEISTRITZ, hàng mới 100%. | 1.00SET | 122800.00EUR |
| 2020-05-06 | HANGZHOU FUJIN CHEMICAL CO., LTD | Chất màu hữu cơ tổng hợp màu vàng dạng bột, dùng để tạo màu trong sản xuất hạt nhựa. Công thức hóa học: C34H30Cl2N6O4. Mã CAS: 5468-75-7. Hàng mới 100% - PERMANENT YELLOW G-16B | 75.00KGM | 398.25USD |
| 2020-01-15 | HEFEI SUNRISE ALUMINIUM PIGMENTS CO., LTD | Viên nhôm chưa gia công (hợp kim) là nguyên liệu sản xuất hạt nhựa màu, Aluinium power (flake) mã CAS: 7429-90-5 và PE wax mã CAS: 9002-88-4. ALUMINIUM PELLETS TA 5210 - CTHH: AL, hàng không nguy hiểm | 600.00KGM | 5460.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |