越南
FELIX METAL TECH COMPANY LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
28,220,191.00
交易次数
869
平均单价
32,474.33
最近交易
2024/12/26
FELIX METAL TECH COMPANY LTD 贸易洞察 (采购商)
过去5年,FELIX METAL TECH COMPANY LTD在越南市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 28,220,191.00 ,累计 869 笔交易。 平均单价 32,474.33 ,最近一次交易于 2024/12/26。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-12-26 | FELIX TECHNOLOGY CO., LTD | Other F3.04/ F304L#&Stainless steel billet (semi-finished) casting form with square cross-section, size 100x100MM, length 5500-5800mm, AISI 304/304L steel standard. New 100% | 11516.00Kilograms | 27523.00USD |
| 2022-11-04 | FELIX TECHNOLOGY CO., LTD | Of circular crosssection F3.04/ F304L#&Thanh thép cán nóng không gỉ đặc hình tròn dùng để sản xuất mặt bích, đường kính 200MM, dài 5500-5800MM. Tiêu chuẩn thép: AISI 304/304L, hàng mới 100% | 4987.00Kilograms | 17405.00USD |
| 2022-11-04 | FELIX TECHNOLOGY CO., LTD | Of circular crosssection F3.16/ F316L#&Thanh thép cán nóng không gỉ đặc hình tròn dùng để sản xuất mặt bích, đường kính 100MM, dài 5500-5800MM. Tiêu chuẩn thép: AISI 316/316L, hàng mới 100% | 2386.00Kilograms | 10856.00USD |
| 2023-09-25 | FELIX TECHNOLOGY CO LTD | Other F316/ F316L#&Phôi thép không gỉ (bán thành phẩm) dạng đúc có mặt cắt ngang hình vuông kích thước 140x140MMmm dài 5500-5800mm,tiêu chuẩn thép AISI 316/316L. Hàng mới100% | 4440.00Kilograms | 16304.00USD |
| 2023-08-24 | FELIX TECHNOLOGY CO LTD | Stoppers, lids, caps and other closures PLASTIC CAP#&Nắp đậy mặt bích, chất liệu plastic, dùng cho mặt bích kích thước #900 6". Hàng mới100% | 100.00Pieces | 127.00USD |
| 2024-02-28 | FELIX TECHNOLOGY CO LTD | F316/ F316L#&Round, solid, stainless hot-rolled steel bar used to produce flanges with diameter 160 DIA MM, length 4.0~6.0M, AISI 316/316L steel standard. New 100% | 10126.00Kilograms | 33355.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |