越南
CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TRUNG ươNG 2
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,027,304.32
交易次数
65
平均单价
15,804.68
最近交易
2021/12/07
CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TRUNG ươNG 2 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TRUNG ươNG 2在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 1,027,304.32 ,累计 65 笔交易。 平均单价 15,804.68 ,最近一次交易于 2021/12/07。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-01-13 | SINOBRIGHT PHARMA CO.,LTD | Nguyên liệu sản xuất thuốc SPIRAMYCIN EP9.2 Mới 100% Số lô: 190617064M NSX: 01/07/2019 HSD: 30/6/2022 Nhà sản xuất: TOPFOND PHARMACEUTICAL CO.,LTD - CHINA | 180.00KGM | 27360.00USD |
| 2021-09-28 | BENDISON PHARMACEUTICALS PTE.LTD | Nguyên liệu sản xuất thuốc Clindamycin Phosphate USP42 Số lô: P-006-CN20210607 NSX: 20/6/2021 HSD: 19/6/2025 Nhà sản xuất: ZHEJIANG HISOAR CHUANNAN PHARMACEUTICAL CO., LTD - CHINA | 375.00GRM | 400.13USD |
| 2019-09-24 | KHS SYNCHEMICA CORP | Nguyên liệu sản xuất thuốc Hydrochlorothiazide EP9 Mới 100% Số lô: EH190522 NSX: 26/5/2019 HSD: 26/5/2023 Nhà sản xuất: Changzou Pharmaceutical Factory - CHINA | 25.00KGM | 1225.00USD |
| 2020-03-10 | KHS SYNCHEMICA CORP | NL SX thuốc KS CEFPROZIL MONOHYDRATE EP9 25kg/thùng Mới100% Số lô:W190508-8 NSX:5/2019 HSD:5/2022;Tên thuốc: CEFPROZIL 500mg.SĐK: VD-29866-18. Có tiệt trùng. | 100.00KGM | 30000.00USD |
| 2020-08-25 | SINOBRIGHT PHARMA CO.,LTD | Nguyên liệu sản xuất thuốc Calcipotriol Monohydrate TCNSX Mới 100% Số lô:CALH-20200101 NSX:16/1/2020 HSD:1/2023 Nhà Sx:CHONGQING HUAPONT SHENGCHEM PHARM.CO.,LTD-CHINA. Nhập để kiểm nghiệm, nghiên cưú | 0.10GRM | 150.00USD |
| 2019-01-02 | SINOBRIGHT PHARMA CO.,LTD | Nguyên liệu SX thuốc KS Amoxicillin Trihydrate BP2017 25kg/thùng Mới 100% Số lô:181014115 NSX: 10/2018 HSD:9/2022; 181114098 &181114248 NSX:11/2018 HSD:10/2022 Nhà SX: The United Laboratories Co.,Ltd | 2000.00KGM | 46700.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |