越南
CôNG TY TNHH TùY BIếN WEST COAST PERFORMANCE POWERSPORTS
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,265,944.00
交易次数
154
平均单价
8,220.42
最近交易
2020/09/09
CôNG TY TNHH TùY BIếN WEST COAST PERFORMANCE POWERSPORTS 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH TùY BIếN WEST COAST PERFORMANCE POWERSPORTS在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 1,265,944.00 ,累计 154 笔交易。 平均单价 8,220.42 ,最近一次交易于 2020/09/09。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-09-09 | BEIJING WEIFENG SHIDAI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | Xe mô tô WCP Super X 500, thương hiệu: WEST COAST PERFORMANCE, số khung: RL9J12ST7KV003029, số máy: WJ12 9181028 thuộc dòng hàng số 22 TKXK:303235793512/E62 (21/05/2020) | 1.00PCE | 8126.00USD |
| 2020-09-09 | BEIJING WEIFENG SHIDAI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | Xe mô tô WCP Super X 500, thương hiệu: WEST COAST PERFORMANCE, số khung: RL9J12ST1KV003012, số máy: WJ12 9181014 thuộc dòng hàng số 8 TKXK:303235793512/E62 (21/05/2020) | 1.00PCE | 8126.00USD |
| 2020-09-09 | BEIJING WEIFENG SHIDAI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | Xe mô tô WCP Super X 500,thương hiệu:WEST COAST PERFORMANCE,số khung: RL9J12ST9KV003002,số máy: WJ12 3181007 thuộc dòng hàng số 1 TKXK:303235793512/E62 (21/05/2020) | 1.00PCE | 8126.00USD |
| 2020-06-30 | GUANGZHOU DUNHONG IMP & EXP TRADING CO., LTD | Xe nâng/Forklift,hiệu Lonking (Shanghai) Fork Lift,động cơ diesel,model CPC-FD30,sức nâng:3 tấn,số động cơ:4D27G3119112229,số khung:C219060858,số máy:C19030610588,nhập nguyên chiếc(1cái=1bộ) | 1.00PCE | 3780.00USD |
| 2020-09-09 | BEIJING WEIFENG SHIDAI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | Xe mô tô WCP Super X 500, thương hiệu: WEST COAST PERFORMANCE, số khung: RL9J12ST5KV003014, số máy: WJ12 3181016 thuộc dòng hàng số 10 TKXK:303235793512/E62 (21/05/2020) | 1.00PCE | 8126.00USD |
| 2020-06-30 | GUANGZHOU DUNHONG IMP & EXP TRADING CO., LTD | Cổng trục đẩy tay/Indoor gantry,model 13545-D, kích thước dài 3m, rộng 3m, sức nâng 2 tấn, hiệu Bailey,nhập nguyên chiếc(1cái=1bộ) | 1.00PCE | 250.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |