日本
BROTHER INDUSTRIES, LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
60,844,620.59
交易次数
9,445
平均单价
6,441.99
最近交易
2025/10/30
BROTHER INDUSTRIES, LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,BROTHER INDUSTRIES, LTD在日本市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 60,844,620.59 ,累计 9,445 笔交易。 平均单价 6,441.99 ,最近一次交易于 2025/10/30。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-01-15 | CôNG TY TNHH TENMA (HCM) VIệT NAM | Khuôn ép nhựa- chất liệu bằng thép MOLD-D00NKU*** (1set=1cái) hàng đã qua sử dụng | 1.00SET | 5500.00USD |
| 2020-12-15 | CôNG TY TNHH YUUKI MOLD & PLASTIC VIệT NAM | Khuôn đúc sản phẩm nhựa bằng thép ACC/XG8496001, kích thước: 0.43x0.44x0.53 m. (1 set = 1 cái). Hàng mới 100% | 1.00SET | 8000.00USD |
| 2020-08-04 | CôNG TY TNHH I-PEX VIệT NAM | M2008-1#&Khuôn ép sản phẩm bằng thép FEED ARM A PIN XF3460001 (240*250*230 mm), 1 bộ = 1 cái | 1.00SET | 16000.00USD |
| 2020-12-15 | CôNG TY TNHH YUUKI MOLD & PLASTIC VIệT NAM | Khuôn đúc sản phẩm nhựa bằng thép D010NB001, kích thước: 42x38x37 cm. (1 set = 1 cái). Hàng mới 100% | 1.00SET | 8000.00USD |
| 2020-02-13 | CôNG TY TNHH TENMA (HCM) VIệT NAM | Khuôn ép nhựa - chất liệu bằng thép MOLD - D00NKR001 (1set = 1cái). Hàng đã qua sử dụng (năm sản xuất 2018) | 1.00SET | 12400.00USD |
| 2022-04-29 | 未公开 | Other B57T258 printer circuit | 5.00PCE | 63.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |