中国
AMCAREMED TECHNOLOGY CO., LIMITED
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
7,909,385.03
交易次数
123
平均单价
64,303.94
最近交易
2025/08/27
AMCAREMED TECHNOLOGY CO., LIMITED 贸易洞察 (供应商)
过去5年,AMCAREMED TECHNOLOGY CO., LIMITED在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 7,909,385.03 ,累计 123 笔交易。 平均单价 64,303.94 ,最近一次交易于 2025/08/27。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-04-30 | HIND MEDITRONICS | Parts and accessories for machines, appliances, instruments or other apparatus in chapter 90, specified neither in this chapter nor elsewhere MEDICAL EQUIPMENTS SPARE PARTS-SPARE FULL SET CAP FOR 4 L JAR (10-PCS) | 1.50KGS | 116.38USD |
| 2021-10-08 | ТОВ КРІО-МЕД-СЕРВІС | 1. Бутлі, пляшки, фляги та аналогічнівироби, виготовлені з пластмас, вмістомне більш як 2000 мл; Ємність, об''єм 1л,Suction Jar 1 Liter, модель: SJ-1L.Всього: 3 шт.; Ємність, об''єм 2 л,Suction Jar 2 Liter, модель: SJ-2L.Всього: 2 шт.; Ємності виготовл... | 未公开 | 3005.24 |
| 2022-09-17 | ГСЕ КРАСС | GLOBE VALVES (EXCL. VALVES OF CAST IRON OR STEEL, TEMPERATURE REGULATORS, PRESSURE-REDUCING VALVES, VALVES FOR THE CONTROL OF OLEOHYDRAULIC OR PNEUMATIC POWER TRANSMISSION, CHECK VALVES AND SAFETY OR RELIEF VALVES, PROCESS CONTROL VALVES, TAPS, COCKS A... | 未公开 | 496.29USD |
| 2021-12-03 | CôNG TY Cổ PHầN DượC VậT Tư Y Tế SAO KHUê | Một phần của hệ thống khí oxy trung tâm: Hộp van khu vực (1 khí), model ZV-X, dùng để cấp khí oxy đến người bệnh sử dụng, hàng mới 100% | 2.00PCE | 340.00USD |
| 2020-12-16 | LA OXIGENA PYA.SA | MAQUINAS Y APARATOS MECANICOS CON UNA FUNCION PROPIA... LOS DEMAS EN: 80 UNIDADES DE HUMIDIFIER. | 80.00unid. | 415.00 |
| 2021-12-03 | CôNG TY Cổ PHầN DượC VậT Tư Y Tế SAO KHUê | Một phần của hệ thống khí oxy trung tâm: Bộ lưu lượng kế kèm bình làm ẩm, model FH-A-O-15,dùng để cấp khí oxy đến người bệnh sử dụng, hàng mới 100% | 15.00PCE | 375.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |