中国
DIDTEK VALVE GROUP CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
75,542.33
交易次数
21
平均单价
3,597.25
最近交易
2025/04/03
DIDTEK VALVE GROUP CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,DIDTEK VALVE GROUP CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 75,542.33 ,累计 21 笔交易。 平均单价 3,597.25 ,最近一次交易于 2025/04/03。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-09-26 | 未公开 | BUTT WELDING FITTINGS OF IRON OR STEEL, WITH GREATEST EXTERNAL DIAMETER <= 609,6 MM (EXCL. CAST IRON OR STAINLESS STEEL PRODUCTS, ELBOWS, BENDS AND FLANGES) НОВЫЕ ФИТИНГИ ДЛЯ ТРУБ, СТАЛЬНЫЕ, ДЛЯ СВАРКИ ВСТЫК, АДАПРЕТ-ПЕРЕХОДНИК С РАЗМЕРА DN250 НА DN200... | 未公开 | 665.30USD |
| 2022-09-26 | 未公开 | VALVES (NON-RETURN) OF CAST IRON OR STEEL OTHER НОВАЯ ПРОМЫШЛЕННАЯ АРМАТУРА, ОБРАТНЫЙ КЛАПАН, СТАЛЬНОЙ, МАРКА: "IVG", ЧАСТИЧНО В РАЗОБРАННОМ СОСТОЯНИИ, НЕ ПОДХОДЯТ ДЛЯ ПИТЬЕВОГО ВОДОСНАБЖЕНИЯ, ПРЕДНАЗНАЧЕНЫ ДЛЯ ВОДООТВЕДЕНИЯ (КАНАЛИЗАЦИЯ) И СИСТЕМ ОТОП... | 未公开 | 7397.90USD |
| 2022-11-18 | CAMPHA ELETRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | Other Va.n xả, chất liệu inox (hình cầu) dùng để xả dầu cho máy biến áp, đường kính trong định danh DN50. Hãng sản xuất: Didtek valve group co.,ltd. Hàng mới 100%. | 1.00Pieces | 195.00USD |
| 2022-02-17 | НПО НАУКА | OTHER ROTARY DISK, OTHER ЗАТВОРЫ ДИСКОВЫЕ ПОВОРОТНЫЕ ДЛЯ АРМАТУРЫ ПРОМЫШЛЕННОЙ ТРУБОПРОВОДНОЙ, : DIDTEK | 未公开 | 5949.79USD |
| 2022-11-18 | CAMPHA ELETRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | Other appliances Va.n bi, chất liệu inox (bộ phận của máy biến áp), đường kính trong định danh DN15. Hãng sản xuất: Didtek valve group co.,ltd. Hàng mới 100%. | 2.00Pieces | 76.00USD |
| 2022-11-18 | CAMPHA ELETRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | Other Va.n xả, chất liệu inox (hình cầu) dùng để xả dầu cho máy biến áp, đường kính trong định danh DN20. Hãng sản xuất: Didtek valve group co.,ltd. Hàng mới 100%. | 1.00Pieces | 90.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |