新加坡
HENRY SCHEIN PTE LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
35,045,929.90
交易次数
205
平均单价
170,955.76
最近交易
2024/06/20
HENRY SCHEIN PTE LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,HENRY SCHEIN PTE LTD在新加坡市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 35,045,929.90 ,累计 205 笔交易。 平均单价 170,955.76 ,最近一次交易于 2024/06/20。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-21 | OTT LOGISTICS(VIETNAM) CO LTD | Other Dental porcelain plate, used to make dental prosthetic dentures, diameter 98.5mm (1pc/box), NSX: Henry Schein Inc, ZIRLUX ESTHETIC TR D98.5-16MM BL1 #9012861 | 1.00Box/Bag/Pack | 110.00USD |
| 2023-07-21 | OTT LOGISTICS(VIETNAM) CO LTD | Other Dental porcelain disc, used to make dental prosthetic dentures, diameter 98.5mm (1pc/box), NSX: Henry Schein Inc, ZIRLUX COMPLETE D98.5-18MM A2 #9013005 | 1.00Box/Bag/Pack | 106.00USD |
| 2023-10-17 | OTT LOGISTICS(VIETNAM) CO LTD | Other interchangeable tools Blue stainless steel drill bit 2.0C - used to drill plaster jaw samples PrograMill tool blue 2.0c for PM7 (1 pce/box), 100% new-019294 | 2.00Box/Bag/Pack | 170.00USD |
| 2022-08-02 | CONG TY TNHH OTT LOGISTICS VIET NAM | Other IPS E.max Zircad Prime Dental Discs, Product Code: 697482, Denture to make dental dental dentures, diameter 98.5mm, (1 pc / box), NSX: IVOCLAR VIVADENT AG (A2 98.5-20 /1 -18687), 100% new | 4.00UNK | 1481.00USD |
| 2022-06-24 | CONG TY TNHH OTT LOGISTICS VIET NAM | Other Thiết bị kẹp giữ vật liệu bằng thép không gỉ dùng cho máy cắt CNC - 1 bộ / hộp, ABUTMENT HOLDER NT-TRADING SET, NSX: Ivoclar Vivadent AG, hàng mới 100% -027777 | 1.00SET | 1182.00USD |
| 2022-05-09 | CONG TY TNHH OTT LOGISTICS VIET NAM | Other Máy lấy dấu nha khoa kỹ thuật số TRIOS 3 Wireless, Model: S2P-2, Công Dụng: dùng để thiết kế và sản xuất phục hình răng CAD/CAM trong nha khoa và chỉnh nha, NSX: 3Shape Poland, Hàng mới 100% | 1.00SET | 16310.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |