中国

QINGDAO SPECIAL IRON AND STEEL CO., LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

38,778,359.61

交易次数

564

平均单价

68,755.96

最近交易

2025/09/24

QINGDAO SPECIAL IRON AND STEEL CO., LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,QINGDAO SPECIAL IRON AND STEEL CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 38,778,359.61 ,累计 564 笔交易。 平均单价 68,755.96 ,最近一次交易于 2025/09/24

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2019-06-06 CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT NHíP ô Tô CHU LAI TRườNG HảI Thép hợp kim dạng thanh hàm lượng Crôm 0.65%<Cr<0.95%,(10x70x5450MM). Mới 100%, sx 2019. Phù hợp với tiêu chuẩn JIS G4801. HS chương 98: 98110010 7144.00KGM 4786.48USD
2022-02-04 FABRICA DE RESORTES VANDERBILT S.A OTH BRS A RODS OTH ALY STL NT FUR TH HT-RLD/DRN/EX PLATINAS DE ACERO SIN MARCA 25064.00KILOGRAMO GRUTO 32424.74USD
2021-08-11 CôNG TY TNHH APM SPRINGS (VIệT NAM) thepnhipxe-1#&Thép hợp kim dạng thanh (sup9), mặt cắt ngang hình chữ nhật, hàm lượng C ~ 0.58%; Cr~ 0.82% tính theo trọng lượng,cán nóng dày 8 x rộng 60 x dài 5100 (mm) tương ứng mã HS 98110010 24730.00KGM 26485.83USD
2025-07-23 CÔNG TY TNHH APM SPRINGS (VIỆT NAM) SUP9A alloy steel bar, rectangular cross section, C~0.6%, Cr~0.93% by weight, hot rolled, 13 x 90 x 4800 (mm) thick, corresponding to HS code 98110010 10572.00KGM 7389.83USD
2020-11-09 CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NăNG LượNG HOàNG LONG Thép hợp kim Ti dạng thanh tròn trơn đặc cán nóng, dùng trong cơ khí chế tạo, đk danh nghĩa 28mm x dài 5800mm, mác S20C-Ti, Ti: 0.08%, nhà sx Qingdao, tiêu chuẩn JIS G4051-2009, mới 100% 26746.00KGM 14442.84USD
2019-05-25 CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT NHíP ô Tô CHU LAI TRườNG HảI Thép hợp kim dạng thanh hàm lượng Crôm 0.65%<Cr<0.95%,(9x70x5700MM). Mới 100%, sx 2019. Phù hợp với tiêu chuẩn JIS G4801. HS chương 98: 98110010 3540.00KGM 2371.80USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15