中国
YONG PENG MACHINERY AND EQUIPMENT CO., LIMITED
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
3,469,966.76
交易次数
68
平均单价
51,028.92
最近交易
2025/09/12
YONG PENG MACHINERY AND EQUIPMENT CO., LIMITED 贸易洞察 (供应商)
过去5年,YONG PENG MACHINERY AND EQUIPMENT CO., LIMITED在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 3,469,966.76 ,累计 68 笔交易。 平均单价 51,028.92 ,最近一次交易于 2025/09/12。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ ĐIỆN ĐÔNG ANH - CÔNG TY CỔ PHẦN | Insulation Angle Ring for 250MVA 220kV transformer, Insulation Angle Ring HV05 D01-02-07-05. 100% new | 1.00PCE | 67.20USD |
| 2025-09-10 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ ĐIỆN ĐÔNG ANH - CÔNG TY CỔ PHẦN | Current transformers, legs, porcelain dipping oil, used for measurement and protection transformers, type LR-115 high voltage 115kV ratio 200/1 A, level precision 1.0, load capacity, 10VA, 100% brand new | 1.00PCE | 295.00USD |
| 2025-09-06 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ ĐIỆN ĐÔNG ANH - CÔNG TY CỔ PHẦN | Porcelain ceramic insulator regular user insulation for transformer, transmission, model BFW-46/4000-4, voltage 46kV, rated current 4000A, nsx: Zhida, China, 100% brand new | 2.00PCE | 5200.00USD |
| 2025-09-10 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ ĐIỆN ĐÔNG ANH - CÔNG TY CỔ PHẦN | Copper wire braid I've coated insulation paper rolls style: CTC/17//1.35X5.55/PVF,1.50 for transformer 250MVA, 220kV. Nsx: Hongyuan. 100% brand new | 12029.00KGM | 170330.64USD |
| 2025-07-25 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ ĐIỆN ĐÔNG ANH - CÔNG TY CỔ PHẦN | Ceramic insulator, used for insulation of transmission transformers, model BRDLW-126/800-4-BR5144.2-ZHIDA, rated voltage 126KV, rated operating current 800A, 100% new | 30.00PCE | 82800.00USD |
| 2025-08-04 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ ĐIỆN ĐÔNG ANH - CÔNG TY CỔ PHẦN | Current transformer porcelain feet soak oil LR-115 user equipment for measurement,nominal power 0,015 kVA rate 150A/1A,top voltage cao115kV,used in the construction of New 100% | 3.00PCE | 1350.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |