中国
XIANTANG SUNNY & SANNY IMPORTS AND EXPORTS CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
27,292.00
交易次数
6
平均单价
4,548.67
最近交易
2019/10/07
XIANTANG SUNNY & SANNY IMPORTS AND EXPORTS CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,XIANTANG SUNNY & SANNY IMPORTS AND EXPORTS CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 27,292.00 ,累计 6 笔交易。 平均单价 4,548.67 ,最近一次交易于 2019/10/07。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-07-23 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CườNG PHươNG | Lông bò đực Tây Tạng (tên khoa học: Bos grunniens), đã chải kỹ, bò nuôi không thuộc danh mục Cites, đã qua xử lý làm sạch, bó lại thành bó, 21.8kg/thùng carton, làm chổi quét sơn đánh bóng mỹ nghệ | 4855.60KGM | 4855.60USD |
| 2019-10-07 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CườNG PHươNG | Lông bò đực Tây Tạng (tên khoa học: Bos grunniens), đã chải kỹ, bò nuôi không thuộc danh mục Cites, đã qua xử lý làm sạch, bó lại thành bó, 20.7kg/thùng carton, làm chổi quét sơn đánh bóng mỹ nghệ | 5038.50KGM | 5038.50USD |
| 2019-07-23 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CườNG PHươNG | Lông bò đực Tây Tạng (tên khoa học: Bos grunniens), đã chải kỹ, bò nuôi không thuộc danh mục Cites, đã qua xử lý làm sạch, bó lại thành bó, 22.3kg/thùng carton, làm chổi quét sơn đánh bóng mỹ nghệ | 4792.60KGM | 4792.60USD |
| 2019-09-04 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CườNG PHươNG | Lông bò đực Tây Tạng (tên khoa học: Bos grunniens), đã chải kỹ, bò nuôi không thuộc danh mục Cites, đã qua xử lý làm sạch, bó lại thành bó, 23.3kg/thùng carton, làm chổi quét sơn đánh bóng mỹ nghệ | 3905.30KGM | 3905.30USD |
| 2019-09-21 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CườNG PHươNG | Lông bò đực Tây Tạng (tên khoa học: Bos grunniens), đã chải kỹ, bò nuôi không thuộc danh mục Cites, đã qua xử lý làm sạch, bó lại thành bó, 18.5kg/thùng carton, làm chổi quét sơn đánh bóng mỹ nghệ | 4078.70KGM | 4078.70USD |
| 2019-09-21 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CườNG PHươNG | Lông bò đực Tây Tạng (tên khoa học: Bos grunniens), đã chải kỹ, bò nuôi không thuộc danh mục Cites, đã qua xử lý làm sạch, bó lại thành bó, 16.8kg/thùng carton, làm chổi quét sơn đánh bóng mỹ nghệ | 4621.30KGM | 4621.30USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |