中国
GUANGZHOU CHUANTONG IMP. & EXP. TRADING CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
2,046,571.02
交易次数
279
平均单价
7,335.38
最近交易
2020/12/15
GUANGZHOU CHUANTONG IMP. & EXP. TRADING CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,GUANGZHOU CHUANTONG IMP. & EXP. TRADING CO., LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 2,046,571.02 ,累计 279 笔交易。 平均单价 7,335.38 ,最近一次交易于 2020/12/15。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-11-28 | CôNG TY TNHH KSL LOGISTICS | Thùng làm bằng nhựa, dùng để đựng đồ trong xưởng, kích thước (232x132x70)cm, thể tích 2,000 lít, hàng mới 100%. | 199.00PCE | 15558.22USD |
| 2020-05-27 | CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP THUậN THàNH | Băng tải lưới inox, dài 5m, rộng 1180mm, mới 100% | 1.00ROL | 150.00USD |
| 2019-03-22 | CôNG TY TNHH NôNG Cơ MINH LONG | Ống pvc loại có vật liệu dệt, ĐK 8.5mm, 30m/cuộn, hiệu HORSE (hàng mới 100%) | 15000.00MTR | 3000.00USD |
| 2019-05-16 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư QUốC Tế TAP VIệT NAM | Côn thu đồng tâm dạng đúc, vật liệu A234 GR. WPB, đường kính 49.2 x 38.1mm, tiêu chuẩn ASME B16.9, vật tư ngành nước, nhà sản xuất Guangzhou Chuantong Imp. & Exp. Trading Co., Ltd., mới 100% | 8.00PCE | 56.00USD |
| 2016-04-01 | POLYSET INDUSTRIES (PVT) LTD | STC:- 3X20 & 1X40HC FCL/FCL CNTRS TOTAL 7694 PKGS OFASSORTED FOODSTUFF AND GROCERY ITEMS | 7694.00 | 未公开 |
| 2019-01-14 | CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư THIêN KIM | Đá Granite tự nhiên đánh bóng một mặt, kích thước 60 x(180-300), độ dày 1,3 - 1,5 cm. Nhà sản xuất Wanlong Stone (Fujian) Co.,LTD(Trung Quốc). Hàng mới 100% | 670.00MTK | 3685.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |