中国
KUNSHAN SUNNY PACKAGING PRODUCTS CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
67,236.11
交易次数
50
平均单价
1,344.72
最近交易
2025/09/12
KUNSHAN SUNNY PACKAGING PRODUCTS CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,KUNSHAN SUNNY PACKAGING PRODUCTS CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 67,236.11 ,累计 50 笔交易。 平均单价 1,344.72 ,最近一次交易于 2025/09/12。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-01-09 | CôNG TY TNHH INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (VIệT NAM) | Chai thủy tinh 15ml dùng đựng mẫu trong phòng thí nghiệm sử dụng nội bộ công ty, không nhãn mác, cam kết không dùng đựng thực phẩm và thức uống. Hàng mới 100% | 2268.00PCE | 748.44USD |
| 2025-06-23 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT ĐẠI DƯƠNG XANH | 30ml unprinted glass bottle with cap for storing flavorings as laboratory samples, not for storing food and drinks - AMBER ROUND GLASS BOTTLE - 100% new | 520.00PCE | 173.16USD |
| 2023-08-21 | SENSIENT INDIA PRIVATE LIMITED | Carboys, bottles, flasks, jars, pots, phials and other containers, of glass, of a kind used for the commercial conveyance or packing of goods, and preserving jars, of glass (excl. ampoules, glass inners for containers, with vacuum insulation, perfume a... | 490.00PCS | 334.09USD |
| 2021-12-15 | CôNG TY TNHH INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (VIệT NAM) | Chai thủy tinh 15ml dùng đựng mẫu trong phòng thí nghiệm sử dụng nội bộ công ty, không nhãn mác, cam kết không dùng đựng thực phẩm và thức uống. Hàng mới 100% | 2880.00PCE | 950.40USD |
| 2025-02-21 | CÔNG TY TNHH NHÀ PHÂN PHỐI 3W | MANE brand white cap glass detergent bottle. Manufacturer: KUNSHAN SUNNY PACKAGING PRODUCTS CO., LTD. SPECIFICATION:XL15-A1/15ML, not for food storage, 15ml bottle. 100% new | 33840.00PCE | 7952.40USD |
| 2020-11-17 | CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT ĐạI DươNG XANH | Chai thủy tinh có nắp logo IFF 15 ml dùng đựng hương liệu làm mẫu trong phòng thí nghiệm, không dùng đựng thực phẩm và thức uống-GLASS BOTTLE-Hàng mới 100% | 1944.00PCE | 641.52USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |