中国

SHENZHEN YUE-YANG (HK) CO., LIMITED

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

1,025,345.04

交易次数

1,238

平均单价

828.23

最近交易

2025/09/11

SHENZHEN YUE-YANG (HK) CO., LIMITED 贸易洞察 (供应商)

过去5年,SHENZHEN YUE-YANG (HK) CO., LIMITED在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 1,025,345.04 ,累计 1,238 笔交易。 平均单价 828.23 ,最近一次交易于 2025/09/11

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2020-06-03 CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐIệN Và CHIếU SáNG TRầN PHú Phụ tùng của đèn Led: bộ nguồn OSRAM200W. KTL 23*6.3*4 cm, nhà sản xuất DONGGUAN CITY MUXINGKE TRADING CO., LTD Hàng mới 100% 150.00PCE 675.00USD
2022-01-19 XNK THANG LONG CO LTD Front mudguard machine front, Product code: BKC3-56-11Y, Material: Plastic, Used for 4-7 seats, 100% new products 70.00PCE 175.00USD
2023-01-28 VINALOGS COMPANY LTD Fishing rods Cần câu, hiệu JINTIAN, Type: Rongyao, model: 450, chất liệu nhựa carbon, chiều dài 4.5m, không bao gồm: tay quay, dây cước..., mới 100% 50.00Pieces 1085.00USD
2022-04-28 XNK THANG LONG CO LTD The hip shell after L, item code: KD5H-71-410-BH, Material: Metal, used for 4-7 seats for passenger cars, 100% new goods 2.00PCE 55.00USD
2023-01-28 VINALOGS COMPANY LTD Fishing rods Cần câu, hiệu YG, Type: X4000, model: 540, chất liệu nhựa carbon, chiều dài 5.4m, không bao gồm: tay quay, dây cước..., mới 100% 51.00Pieces 1345.00USD
2023-01-28 VINALOGS COMPANY LTD Fishing rods Cần câu, hiệu YG, Type: X5000, model: 630, chất liệu nhựa carbon, chiều dài 6.3m, không bao gồm: tay quay, dây cước..., mới 100% 47.00Pieces 1400.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15