中国
TIANJIN YOUFA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
12,152,761.82
交易次数
489
平均单价
24,852.27
最近交易
2025/10/06
TIANJIN YOUFA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,TIANJIN YOUFA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 12,152,761.82 ,累计 489 笔交易。 平均单价 24,852.27 ,最近一次交易于 2025/10/06。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-11-21 | CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI Và VậT Tư CôNG NGHIệP VIệT-HàN | Ống thép hợp kim đúc mạ kẽm,mặt cắt ngang hình tròn,ko hàn,sử dụng cho đường ống dẫn(dầu,khí),ko dùng trong thăm dò khai thác dầu khí biển.ĐK 219.1mm xdày 8.18 mm x dài 6m.Tiêu chuẩn API 5 L.Mới 100% | 1225.00KGM | 948.15USD |
| 2025-03-21 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ PCCC TRƯỜNG AN | Hot-dip galvanized welded steel pipe, Dimensions: inner diameter: 68.5mm, outer diameter 76mm x thickness 3.75m, longitudinal resistance welded for oil or gas pipes, no accessories included, 100% new | 24.93TNE | 17426.07USD |
| 2019-05-15 | CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI Và VậT Tư CôNG NGHIệP VIệT-HàN | Ống dẫn bằng thép không hợp kim, mạ kẽm, có hàn kháng điện theo chiều dọc, mặt cắt ngang hình tròn, dùng cho đường ống dẫn dầu, dẫn khí. ĐK 141 mm x dày 4.78mm x dài 6m. Tiêu chuẩn API 5 L. Mới 100% | 4735.00KGM | 3385.53USD |
| 2025-02-20 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ PCCC TRƯỜNG AN | Hot-dip galvanized welded steel pipe, Dimensions: inner diameter: 68.5mm, outer diameter 76mm x thickness 3.75m, longitudinal resistance welded for oil or gas pipes, no accessories included, 100% new | 24.87TNE | 17483.61USD |
| 2019-11-21 | CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI Và VậT Tư CôNG NGHIệP VIệT-HàN | Ống thép hợp kim đúc mạ kẽm ,mặt cắt ngang hình tròn,không hàn,ko nối,sd cho đường ống dẫn(dầu,khí),ko dùng trong thăm dò khai thác dầu khí biển.ĐK48.3mm xdày 3.68 mm x dài 6m.T/c: API 5 L.Mới 100% | 72.00KGM | 65.45USD |
| 2023-02-08 | PERFILES AZULES S.A | TUBES, PIPES ETC IRN/STL WLDD, SQ/RCT CR-SEC NESOI TUBOS CUADRADOS | 158.00Bundle (Bulto) | 158744.20USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |