新加坡

SPECIAL PIPING MATERIALS(SINGAPORE) PTE LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

28,733.97

交易次数

18

平均单价

1,596.33

最近交易

2024/04/08

SPECIAL PIPING MATERIALS(SINGAPORE) PTE LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,SPECIAL PIPING MATERIALS(SINGAPORE) PTE LTD在新加坡市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 28,733.97 ,累计 18 笔交易。 平均单价 1,596.33 ,最近一次交易于 2024/04/08

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2022-05-12 未公开 With an internal diameter of less than 150 mm Phụ kiện chia nhánh bằng thép các bon mạ kẽm tiêu chuẩn ASTM A105 Class 3000 MSS SP-97 BWxNPT, dùng cho đường ống dẫn dầu, kích thước 1" . NSX: WFN CO., LTD. Mới 100%. 2.00PCE 14.00USD
2022-05-12 未公开 With an internal diameter of less than 150 mm Ống nối bằng thép cacbon mạ kẽm ren ngoài 2 đầu, tiêu chuẩn ASTM A106 Grade B Seamless ASME B36.10M/B36.19M NPT-NPT, dùng cho đường ống dẫn dầu, kích thước 1"NSX: WFN CO., LTD.Mới 100%. 1.00PCE 6.00USD
2022-05-12 未公开 Other Co 90 độ bằng thép ren 2 đầu không rỉ tiêu chuẩn ASTM A403 Gr.WP316/316L, dùng cho đường ống dẫn dầu, kích thước 16". Nsx: Weldid.,CO. LTD. Mới 100%. 1.00PCE 902.00USD
2022-05-06 DUONG DAI PHAT TRADING COMPANY LIMITED Other Cút T bằng thép không gỉ tiêu chuẩn ASTM A403 Gr.WP316/316L dùng cho đường ống dẫn dầu, kích thước 12". NSX: DAEKYUNG BEND CO., LTD. Mới 100% 9.00PCE 4960.00USD
2022-05-12 未公开 With an internal diameter of less than 150 mm Mặt bích mù bằng thép không gỉ tiêu chuẩn ASTM A182 Gr.F316/316L, dùng cho đường ống dẫn dầu, kích thước 3" . NSX: WFN CO., LTD. Mới 100%. 4.00PCE 398.00USD
2022-05-12 未公开 Other Co 90 độ bằng thép ren 2 đầu không rỉ tiêu chuẩn A403 Gr.WP316/316L, dùng cho đường ống dẫn dầu, kích thước 10". Nsx: Weldid.,CO. LTD. Mới 100%. 2.00PCE 578.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15