中国
ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE AND TECHNOLOGY CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
177,780,763.54
交易次数
4,473
平均单价
39,745.31
最近交易
2025/10/28
ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE AND TECHNOLOGY CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE AND TECHNOLOGY CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 177,780,763.54 ,累计 4,473 笔交易。 平均单价 39,745.31 ,最近一次交易于 2025/10/28。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-04-09 | CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế NAM HảI | Van cân bằng ( thủy lực) dùng để cần bằng dầu thủy lực trong ty ben của cần phân phối bê tông,hàng mới 100% | 6.00PCE | 703.38USD |
| 2020-09-09 | ФИЛИАЛ АСТАНА АО СЕМБОЛ УЛУСЛАРАРАСЫ ЯТЫРЫМ ТАРЫМ ПЕЙЗАЖ ИНШААТ ТУРИЗМ САНАЙИ ВЕ ТИДЖАРЕТ АНОНИМ ШИРКЕТИ | Аппаратура электрическая для коммутации или защиты электрических цепей или для подсоединений к электрическим цепям или в электрических цепях (например, выключатели, переключатели, прерыватели, реле, плавкие предохранители, гасители скачков напряжения, ... | 2.00 | 45.01 |
| 2020-12-14 | CôNG TY TNHH ZOOMLION VIệT NAM | Cảm biến đo gió, dùng để đo tốc độ gió bằng phương pháp PWM, mã hàng: 1021403143, hiệu: ZOOMLION, hàng mới 100% | 1.00PCE | 143.09USD |
| 2019-10-21 | CôNG TY TNHH ZOOMLION VIệT NAM | Gioăng cao su, hình tròn, code 1081000456, đường kính 212mm, dầy 5.3mm, chất liệu cao su lưu hoá, dùng làm kín trục cối trộn thiết bị bê tông, mới 100% | 6.00PCE | 1.86USD |
| 2020-11-03 | CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ QUYếT THắNG | Cảm biến đo góc nghiêng cần phụ WDY-JD-01R, bằng nhôm, kích thước: phi15cm x 5m (+-1cm), dùng cho cần trục bánh lốp QY50D531. Mới 100% | 5.00PCE | 494.35USD |
| 2019-03-19 | CôNG TY TNHH ZOOMLION VIệT NAM | Biến tần ATV71HD11N4Z dùng để điểu khiển tốc độ động cơ 3 pha, điện áp 380VAC-11kW-30A, kích thước 210x295x213mm, dùng cho cẩu tháp, code 1020002036, mới 100% | 1.00PCE | 660.82USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |