中国
PINGXIANG YIGAO IMPORT AND EXPORT TRADING CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
8,490,748.84
交易次数
7,233
平均单价
1,173.89
最近交易
2025/09/30
PINGXIANG YIGAO IMPORT AND EXPORT TRADING CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,PINGXIANG YIGAO IMPORT AND EXPORT TRADING CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 8,490,748.84 ,累计 7,233 笔交易。 平均单价 1,173.89 ,最近一次交易于 2025/09/30。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC QUANG | Timer, pneumatically operated, model: PZVT-999-SEC-B, used to turn on and off electrical equipment according to set cycles, used for automated machinery in factories. 100% new | 1.00PCE | 314.50USD |
| 2025-03-05 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC QUANG | Lanyard, cut and sewn to perfection, made of polyester fabric, roll form, width 2cm +-10%, non-branded. 100% new | 1400.00KGM | 2100.00USD |
| 2025-03-17 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC QUANG | Automatic shoe shine machine, for home use, with built-in electric motor, voltage: 220V/50Hz/50W, size (22x33x39)cm+-10%, Model: G4. 100% new Manufacturer: PINGXIANG YIGAO IMPORT AND EXPORT TRADING CO., LTD | 15.00PCE | 120.00USD |
| 2025-03-14 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC QUANG | Paint mixer used in construction, fixed type, voltage 220V/7kW, model IBC 1000L ST-IBC 1000A. Brand: Guchen. 100% new | 10.00PCE | 3850.00USD |
| 2025-03-14 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC QUANG | Sealing machine, used in food packaging, voltage 220V/50Hz/600W, model LIANTENG. 100% new, year of manufacture 2025 | 1.00PCE | 307.69USD |
| 2025-03-14 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC QUANG | Plastic clothes hanger, iron hook head, size (40x2.5x20)cm+-10%. Code: R825-15. 100% new. No brand. | 1370.00KGM | 1712.50USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |