中国

YANGZHOU CHENGDE STEEL PIPE CO. LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

4,053,456.62

交易次数

510

平均单价

7,947.95

最近交易

2025/09/11

YANGZHOU CHENGDE STEEL PIPE CO. LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,YANGZHOU CHENGDE STEEL PIPE CO. LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 4,053,456.62 ,累计 510 笔交易。 平均单价 7,947.95 ,最近一次交易于 2025/09/11

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2021-02-03 CôNG TY TNHH Hệ THốNG ĐIệN GE VIệT NAM PA0503000700001607#&PIPE SA335-P91 323.8 x 50.8 x 7720L/Ống dẫn,không nối,cán nóng,thép hợp kim, có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42,000psi/NSX:YANGZHOU CHENGDE/3PC 7920.60KGM 24157.83USD
2023-01-31 GE POWER SYSTEMS VIETNAM COMPANY LTD PI.PE SA335-P92 355.6 x 77 x 5100L/Ống dẫn,không nối,cán nóng,thép hợp kim,có mặt cắt ngang hình tròn,có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42,000psi,(%C=0.1,%Cr=8.61)/Hàng mới 100% 15.30Meters 36558.00USD
2025-01-15 CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG ĐIỆN GE VIỆT NAM PA0503000700017627#&PIPE SA335 P11 355.6X35.71X4000L/Hot rolled, seamless, alloy steel pipe, high pressure with yield strength not less than 42,000psi,%C=0.12&%Cr=1.19, circular cross section 12.00MTR 7343.64USD
2021-02-03 CôNG TY TNHH Hệ THốNG ĐIệN GE VIệT NAM PA05030007-V000227#&PIPE SA106-B 273 x 9.27 x 6000 Lmm/Ống dẫn,không nối,cán nóng,thép carbon(thép không hợp kim),có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42,000psi/NSX:YANGZHOU CHENGDE/7PC 2532.18KGM 2405.57USD
2021-12-28 CôNG TY TNHH Hệ THốNG ĐIệN GE VIệT NAM PA0503000700003307#&PIPE SA106-C 355.6 x 60 x 5100L/''Ống dẫn,không nối,cán nóng,thép carbon(thép không hợp kim),có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42,000psi,NSX: YANGZHOU CHENGDE 5.10MTR 3698.56USD
2023-05-20 BIRWELCO LIMITED Tubes, pipes and hollow profiles, seamless, of circular cross-section, of alloy steel other than stainless, not cold-drawn or cold-rolled "cold-reduced" (excl. line pipe of a kind used for oil or gas pipelines, casing and tubing of a kind used for dril... 9.31KGS 36300.01USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15