中国台湾
JANBO GLOBAL LIMITED
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
206,618,151.16
交易次数
60,280
平均单价
3,427.64
最近交易
2025/09/30
JANBO GLOBAL LIMITED 贸易洞察 (供应商)
过去5年,JANBO GLOBAL LIMITED在中国台湾市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 206,618,151.16 ,累计 60,280 笔交易。 平均单价 3,427.64 ,最近一次交易于 2025/09/30。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-05-17 | CôNG TY TNHH VIETORY | 1#&Keo nhiệt (màng polyester, dạng cuộn, có chất kết dính bằng cách làm nóng chảy) 0.4MM | 395.77KGM | 1266.46USD |
| 2019-01-23 | CôNG TY TNHH VIETORY | 1#&Keo nhiệt (màng polyester, dạng cuộn, có chất kết dính bằng cách làm nóng chảy) 36" (3308 YRD) | 1153.19KGM | 3690.21USD |
| 2020-09-01 | CôNG TY TNHH VIETORY | 14#&Vải dệt kim 100% polyester từ xơ tổng hợp, đã nhuộm, định lượng 253 g/m2, 60" (47 YRD) | 65.50MTK | 104.80USD |
| 2020-10-07 | CôNG TY TNHH VIETORY | 14#&Vải dệt kim 100% polyester từ xơ tổng hợp, đã nhuộm, định lượng 238 g/m2, 44" (8527 YRD) | 8714.02MTK | 13942.43USD |
| 2019-09-06 | CôNG TY TNHH VIETORY | 15#&Chỉ may từ xơ staple tổng hợp (1 cuộn = 1234.44 mét, tổng 2 cuộn) | 2468.88MTR | 0.74USD |
| 2020-08-06 | CôNG TY TNHH VIETORY | 49#&Giả da PU (tráng phủ hai mặt bằng Polyurethan) 54" (1 YRD) | 1.25MTK | 5.25USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |