中国
GE HIGH VOLTAGE SWITCHGEAR(SUZHOU)CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
45,202.00
交易次数
9
平均单价
5,022.44
最近交易
2019/01/02
GE HIGH VOLTAGE SWITCHGEAR(SUZHOU)CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,GE HIGH VOLTAGE SWITCHGEAR(SUZHOU)CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 45,202.00 ,累计 9 笔交易。 平均单价 5,022.44 ,最近一次交易于 2019/01/02。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-01-02 | CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TOJI | Cầu dao cách ly 1 pha 72 kV, 31.5 kA/1S, loại STA, 1 lưỡi tiếp đất dùng đóng ngắt mạch điện. Hãng sản xuất: GE High Voltage Switchgear (Suzhou) Co., Ltd. Hàng mới 100% | 1.00PCE | 1510.00USD |
| 2019-01-02 | CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TOJI | Cầu dao cách ly 3 pha 123 kV, 1250A, 31.5 kA/1S, loại S2DAT, 1 lưỡi tiếp đất dùng đóng ngắt mạch điện. Hãng sản xuất: GE High Voltage Switchgear (Suzhou) Co., Ltd. Hàng mới 100% | 1.00PCE | 4950.00USD |
| 2019-01-02 | CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TOJI | Cầu dao cách ly 3 pha 123 kV, 1250A, 31.5 kA/1S, loại S2DAT, 1 lưỡi tiếp đất dùng đóng ngắt mạch điện. Hãng sản xuất: GE High Voltage Switchgear (Suzhou) Co., Ltd. Hàng mới 100% | 1.00PCE | 4950.00USD |
| 2019-01-02 | CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TOJI | Cầu dao cách ly 1 pha 72 kV, 31.5 kA/1S, loại STA, 1 lưỡi tiếp đất dùng đóng ngắt mạch điện. Hãng sản xuất: GE High Voltage Switchgear (Suzhou) Co., Ltd. Hàng mới 100% | 1.00PCE | 1340.00USD |
| 2019-01-02 | CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TOJI | Cầu dao cách ly 3 pha 123 kV, 1250A, 31.5 kA/1S, loại S2DAT/2T, 2 lưỡi tiếp đất dùng đóng ngắt mạch điện. Hãng sản xuất: GE High Voltage Switchgear (Suzhou) Co., Ltd. Hàng mới 100% | 1.00PCE | 6498.00USD |
| 2019-01-02 | CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TOJI | Cầu dao cách ly 1 pha 72 kV, 31.5 kA/1S, loại STA, 1 lưỡi tiếp đất dùng đóng ngắt mạch điện. Hãng sản xuất: GE High Voltage Switchgear (Suzhou) Co., Ltd. Hàng mới 100% | 1.00PCE | 1510.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |