中国
HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRYCO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
74,253.97
交易次数
6
平均单价
12,375.66
最近交易
2021/05/24
HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRYCO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRYCO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 74,253.97 ,累计 6 笔交易。 平均单价 12,375.66 ,最近一次交易于 2021/05/24。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-05-04 | CôNG TY TNHH VậT LIệU NHIệT PHáT LộC | Tấm ốp tường SPC (stone plastic composite), code Nano PL02, có hoa văn, thành phần 40% PVC, 60% bột đá, kích thước 3x0.4x0.009( m) HSX: HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRYCO.,LTD- China. Mới 100% | 5184.00MTK | 17470.08USD |
| 2021-05-11 | CôNG TY TNHH VậT LIệU NHIệT PHáT LộC | Tấm ốp tường SPC (stone plastic composite), code Nano PL06, có hoa văn, thành phần 40% PVC, 60% bột đá, kích thước 3x0.4x0.009( m) HSX: HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRYCO.,LTD- China. Mới 100% | 1742.40MTK | 5871.89USD |
| 2021-05-11 | CôNG TY TNHH VậT LIệU NHIệT PHáT LộC | Tấm ốp tường SPC (stone plastic composite), code Nano PL01, có hoa văn, thành phần 40% PVC, 60% bột đá, kích thước 3x0.4x0.009( m) HSX: HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRYCO.,LTD- China. Mới 100% | 1706.40MTK | 5750.57USD |
| 2021-05-11 | CôNG TY TNHH VậT LIệU NHIệT PHáT LộC | Tấm ốp tường SPC (stone plastic composite), code Nano PL03, có hoa văn, thành phần 40% PVC, 60% bột đá, kích thước 3x0.4x0.009( m) HSX: HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRYCO.,LTD- China. Mới 100% | 1742.40MTK | 5871.89USD |
| 2021-05-24 | CôNG TY TNHH VậT LIệU NHIệT PHáT LộC | Tấm ốp tường SPC (stone plastic composite), code Nano PL04, có hoa văn, thành phần 40% PVC, 60% bột đá, kích thước 3x0.4x0.006( m) HSX: HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRYCO.,LTD- China. Mới 100% | 6844.80MTK | 19576.13USD |
| 2021-05-13 | CôNG TY TNHH VậT LIệU NHIệT PHáT LộC | Tấm ốp tường SPC (stone plastic composite), code Nano PL02, có hoa văn, thành phần 40% PVC, 60% bột đá, kích thước 3x0.4x0.009( m) HSX: HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRYCO.,LTD- China. Mới 100% | 6892.80MTK | 19713.41USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |