中国
SUZHOU AND SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CORP
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
56,680.90
交易次数
14
平均单价
4,048.64
最近交易
2025/07/15
SUZHOU AND SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CORP 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SUZHOU AND SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CORP在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 56,680.90 ,累计 14 笔交易。 平均单价 4,048.64 ,最近一次交易于 2025/07/15。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-09-24 | CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị Y Tế THIêN VIệT | Băng hút dịch vết thương AD-2-15X10X1 (PU) - sử dụng với máy hút dịch vết thương AND-100P-30B- Hàng mới 100% hãng sản xuất Suzhou And Science & Technology Development Corp. Trung Quốc SX 2021 | 50.00PCE | 1600.00USD |
| 2021-09-24 | CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị Y Tế THIêN VIệT | Máy hút dịch vết thương AND-100P-30B - Aspirators and instruments, accessories included - Hàng mới 100% hãng sản xuất Suzhou And Science & Technology Development Corp. Trung Quốc SX 2021 | 5.00PCE | 2425.00USD |
| 2021-11-18 | M&A MEDICAL SA | APARATOS MECANICOS (INCLUSO MANUALES), SIENDO 150 UNIDADES DE IRRIZADOR | 150.00UNIDAD | 5271.00 |
| 2022-12-23 | ЗДОРОВЬЕ | OTHER TOOLS AND EQUIPMENT, OTHER ИНСТРУМЕНТЫ ДЛЯ ХИРУРГИИ, РАСХОДНЫЕ МАТЕРИАЛЫ К МЕДИЦИНСКОМУ ИЗДЕЛИЮ, ДЛЯ КОМПЛЕКТА ИЗДЕЛИЙ ДЛЯ ОБРАБОТКИ КОСТНЫХ ТКАНЕЙ СО ВСТРОЕННЫМ ЭЛЕКТРОДВИГАТЕЛЕМ КОКТ-ЭД-"ДЕОТЕСТ" ПО ТУ 9437-003-397957129-98, КОД ОКПВЭД 32.50.13... | 100.00PC | 1522.47USD |
| 2025-07-15 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GREENMED | Bipolar radiofrequency cautery heads of various sizes, used in arthroscopic surgery, model: APS-C3-03-S-15035, Manufacturer: SUZHOU AND SCIENCE&TECHNOLOGY DEVELOPMENT CORP, 100% new | 105.00PCE | 6825.00USD |
| 2019-07-02 | CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị Y Tế THIêN VIệT | Máy hút dịch vết thương AND-100P-30A Hàng mới 100% hãng sx Suzhou And Science & Technology Development Corp. Trung Quốc sx 2019 | 3.00PCE | 1650.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |