中国
NANJING HBL ALKYLOL AMINES CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
43,812,525.00
交易次数
323
平均单价
135,642.49
最近交易
2025/09/30
NANJING HBL ALKYLOL AMINES CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,NANJING HBL ALKYLOL AMINES CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 43,812,525.00 ,累计 323 笔交易。 平均单价 135,642.49 ,最近一次交易于 2025/09/30。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-06 | KORCA VIET NAM COMPANY LTD | Other EDIPA: Ethanoldiisopropanolamine 85%, CTHH (C8H19NO3), colorless to light yellow, liquid, raw material for cement additives. New 100%. (CAS: 10353-86-3) | 20.00Ton | 23400.00USD |
| 2020-02-04 | CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KORCA VIệT NAM | DEIPA: Diethanolisopropanolamine 85% , CTHH ( C7H17NO3), không màu đến vàng nhạt, nguyên liệu cho phụ gia xi măng. Hàng mới 100%. (CAS: 6712-98-7) | 80.00TNE | 84800.00USD |
| 2022-01-12 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN NAM HươNG | Other Liquid chemicals diethanolisopropanolamine 85%, used as a grinding aid in the cement production industry. Each container weighs 1000 kgs, CAS NO: 6712-98-7; 111-42-2; 7732-18-5. New 100% | 15.00TNE | 31500.00USD |
| 2021-01-25 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN NAM HươNG | Hóa chất dạng lỏng TRIISOPROPANOLAMINE 85%,dùng làm chất trợ nghiền trong ngành công nghiệp sản xuất xi măng. Mỗi thùng nặng 215 kgs , CAS NO: 122-20-3; 7732-18-5.Hàng mới 100% | 24080.00KGM | 48160.00USD |
| 2022-04-27 | 未公开 | Other Ethanoldiisopropanolamine 85% (C8H19NO3). Chemicals used in construction. 100% new, packed in 8 Flexitank So Cas: 10353-86-3-3-3 | 160.00TNE | 304000.00USD |
| 2025-08-28 | CÔNG TY TNHH PENTACHEM VIỆT NAM | DIETHANOL ISOPROPANOLAMINE (DEIPA) -85% (C7H17NO3), chemical helps improve cement grinding productivity, CAS: 6712-98-7, Manufacturer: NANJING HBL ALKYLOL AMINES CO.,LTD. 100% new (Packed in 1 flexitank) | 20.00TNE | 16700.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |