日本

SENJU METAL(HONG KONG) LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

479,342.89

交易次数

39

平均单价

12,290.84

最近交易

2024/01/24

SENJU METAL(HONG KONG) LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,SENJU METAL(HONG KONG) LTD在日本市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 479,342.89 ,累计 39 笔交易。 平均单价 12,290.84 ,最近一次交易于 2024/01/24

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2022-06-20 MABUCHI MOTOR DANANG LIMITED D064#&Chì hàn (dây hàn có lõi bằng kim loại cơ bản, dùng để hàn chảy, dạng cuộn, đường kính dây: 0.7mm); Mã hàng: 97-860AA 500000.00GRM 29305.00USD
2022-07-20 MABUCHI MOTOR DANANG LIMITED D064#& welding lead (welding wire with basic metal core, used for welding, roll, wire diameter: 0.7mm); Item code: 97-860AAA 250000.00GRM 14450.00USD
2022-08-22 MABUCHI MOTOR DANANG LIMITED Other D087#& welding aid solution (a solution to clean the metal surface for lead welding); Item code: 97-E85 58.50KGM 440.00USD
2022-09-19 MABUCHI MOTOR DANANG LIMITED Soldering bars D064.1#&Tin in the form of rods for soldering electrical connections of motors (welding rods); SKU: 97-822HA 20000.00GRM 962.00USD
2022-05-13 MABUCHI MOTOR DANANG LIMITED D064#&Chì hàn (dây hàn có lõi bằng kim loại cơ bản, dùng để hàn chảy, dạng cuộn, đường kính dây: 0.7mm); Mã hàng: 97-860AA 500000.00GRM 28075.00USD
2022-06-07 MABUCHI MOTOR DANANG LIMITED Other D087#&Dung dịch trợ hàn (Dung dịch tẩy sạch bề mặt kim loại dùng để hàn chì); Mã hàng: 97-E85 45.50KGM 280.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15