中国
ZHUHAI XURI STAR TRADING CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
83,701.64
交易次数
30
平均单价
2,790.05
最近交易
2025/08/21
ZHUHAI XURI STAR TRADING CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ZHUHAI XURI STAR TRADING CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 83,701.64 ,累计 30 笔交易。 平均单价 2,790.05 ,最近一次交易于 2025/08/21。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-07-18 | CôNG TY TNHH THươNG MạI NIPPON | Gạch trang trí, nung thô, không tráng men dòng RH Series code TWLXU82860,kích cỡ viên 20x225(mm),độ hút nước <0.5% tính theo trọng lượng .Hàng mới 100% | 43.99MTK | 202.35USD |
| 2019-09-17 | CôNG TY TNHH THươNG MạI NIPPON | Gạch trang trí, nung thô, không tráng men,dòng MC SERIES code TUYZRH8013 ,kích cỡ 45x240(mm),độ hút nước <0.5% tính theo trọng lượng .Hàng mới 100% | 78.54MTK | 274.89USD |
| 2020-05-17 | CôNG TY TNHH THươNG MạI NIPPON | Gạch trang trí, nung thô, không tráng men dòng HB Series code WLP50028/WLP80187/WLP80091 ,kích cỡ viên 20x225(mm),độ hút nước <0.5% tính theo trọng lượng .Hàng mới 100% | 1055.63MTK | 5067.02USD |
| 2019-09-17 | CôNG TY TNHH THươNG MạI NIPPON | Gạch trang trí, nung thô, không tráng men,dòng LC SERIES code DJWQFB80014/DJWQFB60027 ,kích cỡ 40x227(mm),độ hút nước <0.5% tính theo trọng lượng .Hàng mới 100% | 330.00MTK | 1105.50USD |
| 2019-09-17 | CôNG TY TNHH THươNG MạI NIPPON | Gạch trang trí, nung thô, không tráng men dòng HB Series code WLP80187/WLP80091 ,kích cỡ 20x225(mm),độ hút nước <0.5% tính theo trọng lượng .Hàng mới 100% | 703.76MTK | 3378.05USD |
| 2020-02-24 | CôNG TY TNHH THươNG MạI NIPPON | Gạch trang trí, nung thô, không tráng men,dòng MC SERIES codeTUYZRH8013 ,kích cỡ 45X240(mm),độ hút nước <0.5% tính theo trọng lượng .Hàng mới 100% | 48.24MTK | 168.84USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |