中国

LIVZON GROUP FUZHOU FUXING PHARMACEUTICAL CO., LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

542,408.00

交易次数

19

平均单价

28,547.79

最近交易

2021/11/18

LIVZON GROUP FUZHOU FUXING PHARMACEUTICAL CO., LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,LIVZON GROUP FUZHOU FUXING PHARMACEUTICAL CO., LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 542,408.00 ,累计 19 笔交易。 平均单价 28,547.79 ,最近一次交易于 2021/11/18

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2019-03-12 CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM VĩNH PHúC VANCOMYCIN HYDROCHLORIDE. Tiêu chuẩn CL: EP8.0, Nguyên liệu sx thuốc tân dược. Số lô: HAF1902009. Ngày sx: 08/02/2019. Hạn dùng: 07/02/2021. Nhà sx: LIVZON GROUP FUZHOU FUXING PHARMACEUTICAL CO., LTD 30.00KGM 25200.00USD
2019-05-04 CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM VĩNH PHúC TOBRAMYCIN SULFATE USP40, Nguyên liệu sx thuốc tân dược. Số lô: TB1902002. Ngày sx: 15/2/2019. Hạn dùng: 14/2/2023. Nhà sx: LIVZON GROUP FUZHOU FUXING PHARMACEUTICAL CO., LTD 18.00KGM 13860.00USD
2021-05-24 CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM VĩNH PHúC VANCOMYCIN HYDROCHLORIDE.Tiêu chuẩn CL:EP10.0,Nguyên liệu dạng bột sx thuốc tân dược.Số lô: HAF2102019.NSX:19/02/2021.HSD:18/02/2023.Nhà SX:LIVZON GROUP FUZHOU FUXING PHARMACEUTICAL CO., LTD.Mới 100%. 20.00KGM 16000.00USD
2021-03-02 CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM VĩNH PHúC VANCOMYCIN HYDROCHLORIDE.Tiêu chuẩn CL:EP10.0,Nguyên liệu dạng bột sx thuốc tân dược.Số lô: HAF2007008B.NSX: 22/07/2020. HSD: 21/07/2022. Nhà SX: LIVZON GROUP FUZHOU FUXING. PHARMACEUTICAL CO., LTD 1.00KGM 685.00USD
2021-04-24 CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM VĩNH PHúC VANCOMYCIN HYDROCHLORIDE.Tiêu chuẩn CL:EP10.0,Nguyên liệu dạng bột sx thuốc tân dược.Số lô: HAF2007008B.NSX: 22/07/2020. HSD: 21/07/2022. Nhà SX: LIVZON GROUP FUZHOU FUXING PHARMACEUTICAL CO., LTD. 15.00KGM 11137.50USD
2021-07-23 CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM VĩNH PHúC VANCOMYCIN HYDROCHLORIDE.TiêuchuẩnCL:EP10.NLdạngbộtsxthuốctândược.Lô:HAF2007008B.NSX:22/7/2020.HD:21/7/2022.Lô:HAF2105018.NSX:18/5/2021.HD:17/5/2023.NhàSX:LIVZON.Mới 100%. 80.00KGM 59300.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15