中国
ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
11,625,006.44
交易次数
891
平均单价
13,047.15
最近交易
2025/09/30
ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 11,625,006.44 ,累计 891 笔交易。 平均单价 13,047.15 ,最近一次交易于 2025/09/30。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | HONG LOI DIAMOND COMPANY LTD | Electric polishing machine, Model: JC-4,34KW, 380V/50Hz, brand: Jian Cheng, year of manufacture: 2024, does not use automatic technology, disassembled product as attached details, used for polishing Marble surface, 100% new | 1.00Set | 25000.00USD |
| 2020-11-04 | CôNG TY TNHH SảN XUấT VIVOJO | Đá nhân tạo (Q/c: L270cm x W180cm x T1.8cm) dạng tấm, đã được gia công mài cạnh, đánh bóng bề mặt, dùng cho sản phẩm gỗ gia dụng, hàng mới 100%. | 1239.30MTK | 27636.39USD |
| 2019-04-06 | CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU HùNG HưNG | Đá Granite đánh bóng một mặt (đá tự nhiên dạng tấm , hàng mới 100% ) .Độ dày 1.0-1.5 cm . Kích thước 0.6-2.0* 1.0-3.2m , được sản xuất bởi Quanzhou city Henglong stone development co.,ltd | 1800.00MTK | 9900.00USD |
| 2019-03-21 | CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU HùNG HưNG | Đá Granite đánh bóng một mặt (đá tự nhiên dạng tấm , hàng mới 100% ) .Độ dày 1.0-1.5 cm . Kích thước 0.6-2.0* 1.0-3.2m , được sản xuất bởi Quanzhou city Henglong stone development co.,ltd | 900.00MTK | 4950.00USD |
| 2022-02-28 | CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Đá HOA CươNG HồNG LôI | Marble, travertine and alabaster Natural marble stone plate, has been machined, sanding, surface polishing, size: 725-1448 * 337-483 * 15mm, used for furniture furniture. New 100%. | 405.95MTK | 18268.00USD |
| 2025-07-25 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU THÀNH THẮNG | Artificial stone made from green stone powder, natural limestone (not from Granite or marble powder) and organic binders, in sheet form, polished on 1 side, thickness: 18 mm, size (1100-2800)mm x (1800-3400)mm. 100% new | 539.00MTK | 16170.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |