越南
CONG TY TNHH ENO INTERLINING VIET NAM
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
12,648,686,022.70
交易次数
7,658
平均单价
1,651,695.75
最近交易
2025/09/27
CONG TY TNHH ENO INTERLINING VIET NAM 贸易洞察 (供应商)
过去5年,CONG TY TNHH ENO INTERLINING VIET NAM在越南市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 12,648,686,022.70 ,累计 7,658 笔交易。 平均单价 1,651,695.75 ,最近一次交易于 2025/09/27。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-02-02 | CôNG TY TNHH SảN XUấT HàNG MAY MặC VIệT NAM | INT01#&Mex, dựng từ vải dệt 80%cotton 20% polyethylene, một mặt được tráng phủ một lớp keo, khổ 150cm, trọng lượng 170g/m2, dài: (12000M=13123yards), item code: M1305-W07S mới 100% | 12000.00MTR | 383529600.00VND |
| 2020-06-24 | CôNG TY TNHH SảN XUấT HàNG MAY MặC ESQUEL VIệT NAM- HòA BìNH | IN1#&Dựng các loại ( IN1) , 80% cotton 20% polyethylene, một mặt phủ một lớp keo,khổ 110cm, định lượng 170g/m2, M1305-W01S. Hàng mới 100% | 450.00MTR | 512.55USD |
| 2020-03-19 | CôNG TY TNHH SảN XUấT HàNG MAY MặC ESQUEL VIệT NAM- HòA BìNH | IN1#&Dựng các loại (IN1) 100% Cotton, khổ 110cm, định lượng: 143g/m2,item code: M1307-W03S (1400M=1540M2).Hàng mới 100% | 1400.00MTR | 1380.40USD |
| 2020-03-09 | CôNG TY TNHH SảN XUấT HàNG MAY MặC ESQUEL VIệT NAM- HòA BìNH | IN1#&Dựng các loại (IN1) 100% cotton, khổ 110 cm, định lượng: 210 g/m2, M1301YR-G01S, hàng mới 100% | 100.00MTR | 145.80USD |
| 2021-12-31 | CôNG TY TNHH SảN XUấT HàNG MAY MặC VIệT NAM | INT01#&Mex, dựng từ vải dệt tẩy trắng (M1312-G01S) thành phần 80%cotton 20% polyethylene một mặt được tráng phủ một lớp keo, khổ 110CM, trọng lượng 111g/m2, dài : 100Met(109Yards) mới 100%.#&CN | 109.00YRD | 2726980.00VND |
| 2021-03-19 | CôNG TY TNHH SảN XUấT HàNG MAY MặC ESQUEL VIệT NAM- HòA BìNH | IN1#&Dựng các loại (IN1),A630000591,(Mex, dựng từ vải dệt tẩy trắng (M1316-B01ES), thành phần 80% cotton 20% polyethylene,một mặt được tráng phủ một lớp keo,khổ 110CM, trọng lượng 84g/m2, mới 100%) | 100.00MTR | 96.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |