中国
DALIAN JINJIFENG IMPORT&EXPORT CO LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
648,417.00
交易次数
154
平均单价
4,210.50
最近交易
2024/08/06
DALIAN JINJIFENG IMPORT&EXPORT CO LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,DALIAN JINJIFENG IMPORT&EXPORT CO LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 648,417.00 ,累计 154 笔交易。 平均单价 4,210.50 ,最近一次交易于 2024/08/06。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-10 | HOLA KIDS SERVICE&TRADING COMPANY LTD | Kamidi Nipple Protective Cover nipple for children, made of Silicone, manufacturer: Donguan Tingfeng Silicone Co.Ltd, 100% new | 500.00Pieces | 280.00USD |
| 2022-06-27 | CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ TôN GIA | Hard disk drives Ổ SSD lưu trữ dữ liệu dùng cho máy tính, chưa có dữ liệu, loại YSSDJQB-256GSQ, dung lượng 256G, hiệu MOVESPEED,nsx:shenzhen Move Speed Technology Co.,Ltd,mới100% (không chứa & không có chức năng MMDS) | 300.00PCE | 5271.00USD |
| 2024-06-21 | JDI SOFTWARE COMPANY LTD | Face recognition time attendance machine, Model: DAH1017, aluminum material, capacity: 15W voltage: DC12V, size: (160*88*17)mm, manufacturer: Shenzhen HQVT Technology CO., ltd. New 100% | 100.00Pieces | 7290.00USD |
| 2022-06-17 | TOAN AN KHANH COMMERCIAL&MANUFACTURING JOINT STOCK COMPA | Bộ cổng tự động, 1 bộ gồm động cơ, bộ điều khiển, kết cấu cơ khí để dẫn động phục vụ đóng mở, cổng chạy có ray, điện áp 220V/50HZ, màu đen; hãng sx : Dalian Jinjifeng Import & Export CO.,LTD ,mới 100% | 4.00SET | 6200.00USD |
| 2022-08-19 | JDI SOFTWARE COMPANY LIMITED | Color monitors for timekeeper recognition of face, electricity, size: 8 inches, NSX: Dalian Jinjifeng Import & Export Co., Ltd., 100% new goods | 5.00PCE | 273.00USD |
| 2023-09-06 | HOLA KIDS SERVICE&TRADING COMPANY LTD | Kamidi Silicone Pacifier milk bottle nipple for children, made of Silicone, manufacturer Guangdong Aiwo Silicone Technology Co., Ltd, 100% new | 500.00Pieces | 839.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |