中国香港
SHANGHAI BAIQIANG WASHING EQUIPMENT MANUFACTURING CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
232,599.00
交易次数
35
平均单价
6,645.69
最近交易
2025/09/17
SHANGHAI BAIQIANG WASHING EQUIPMENT MANUFACTURING CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SHANGHAI BAIQIANG WASHING EQUIPMENT MANUFACTURING CO.,LTD在中国香港市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 232,599.00 ,累计 35 笔交易。 平均单价 6,645.69 ,最近一次交易于 2025/09/17。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-07-24 | CôNG TY TNHH HINP | Bộ lọc bụi dùng cho máy sấy (phụ tùng máy sấy). Mới 100% | 1.00PCE | 5850.00USD |
| 2021-05-10 | CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ ASIATECH VIệT NAM | Máy sấy công nghiệp cửa ngang, model HG-35, công suất 35-40Kg vải một lần sấy. Điện áp 380V/50Hz/3P. KT 1060*1560*2000 mm, hiệu BaiQiang. NSX BaiQiang. Hàng mới 100% | 1.00SET | 2230.00USD |
| 2019-07-24 | CôNG TY TNHH HINP | Máy gấp quần áo dùng trong công nghiệp 3300mm, model : ZD3300-V. điện 3 pha 380V, tần số 50hz. Mới 100% | 1.00PCE | 12000.00USD |
| 2023-02-20 | ASIATECH VIET NAM TRADING&SERVICES JOINT STOCK COMPANY | Ironing machines and presses (including fusing presses) Máy là công nghiệp trục đơn, model YDI-3000, đường kính 800mm, khổ là tối đa 3000mm. Điện áp 380V/50Hz/3P.C/suất:43.95kW. KT 4200*1250*1250mm, hiệu BaiQiang,1SET=1PCE. NSX BaiQiang. Hàng mới 100% | 1.00Set | 4053.00USD |
| 2021-11-24 | CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ ASIATECH VIệT NAM | Máy là hơi nước không kèm nồi hơi, model DYT-001, áp suất hơi 0.4-0.5MPa, điện áp 220V/50Hz/1P, kt: 1600x500x1900mm, hiệu Lauki., NSX: Bai Qiang, hàng mới 100% | 1.00SET | 1065.00USD |
| 2025-03-18 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIẶT LÀ HÒA PHÁT | Electric ironing machine, used in industry. Model: YZI -3000, voltage: 380V/50Hz/3P, Dimensions: 4160 x 1250 x 1420 mm. Manufacturer: SHANGHAI BAIQIANG WASHING EQUIPMENT MANUFACTURING CO.,LTD. 100% new | 1.00SET | 5000.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |